
Daan Klomp là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Cavalry FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
29Trận ra sân
29Đá chính
2.594Phút
8Bàn thắng
0Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
324Phút/bàn
11/31Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
7,12Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Canada | 2026 | — | 26 | 26 | 2.324 | 6 | 0 | 0 | 26 | 9 | 88% | 56% | 3 | 0 | 7,10 |
| Canadian Championship | 2026 | — | 3 | 3 | 270 | 2 | 0 | 0 | 5 | 2 | 84% | 62% | 0 | 0 | 7,28 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Canada · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 2.324 phút · điểm TB 7,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 9/26
- Sút trong vòng cấm
- 24
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1152/1307 (88%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 99/168 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/27
- Cắt bóng
- 25
- Phá bóng
- 91
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 87/153 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 47 / 32
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 34 / 42
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 180
- Phạm lỗi
- 30
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Canadian Championship · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 7,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 130/153 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/18 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/16 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Canada | vs Pacific FC | T 4-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 22/28 | 0 | 0/2 | — | 7,07 |
| 13/10/2026 | VĐQG Canada | @ HFX Wanderers FC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/36 | 2 | 4/5 | V | 6,01 |
| 03/10/2026 | VĐQG Canada | @ Inter Toronto FC | B 1-3 | 74 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 46/57 | 2 | 6/11 | — | 5,64 |
| 01/10/2026 | VĐQG Canada | @ Atletico Ottawa | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 35/43 | 5 | — | — | 6,47 |
| 26/09/2026 | VĐQG Canada | vs Supra Du Quebec | T 6-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/41 | 0 | 1/6 | — | 6,78 |
| 20/09/2026 | VĐQG Canada | vs Forge FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/33 | 1 | 2/8 | — | 6,62 |
| 14/09/2026 | VĐQG Canada | @ Pacific FC | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 62/73 | 3 | 8/12 | — | 8,21 |
| 08/09/2026 | VĐQG Canada | @ HFX Wanderers FC | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/46 | 1 | 4/6 | — | 6,79 |
| 30/08/2026 | VĐQG Canada | vs Vancouver FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 40/44 | 0 | 1/2 | — | 7,59 |
| 23/08/2026 | VĐQG Canada | vs Atletico Ottawa | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 45/48 | 0 | 1/4 | — | 6,68 |