Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Daan Huisman

VolendamTiền vệNED
24Tuổi
178Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Daan Huisman là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Volendam.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
887Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
887Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Hà Lan2026-2027—11118871005285%58%206,52

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 887 phút · điểm TB 6,52

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
6/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
487/570 (85%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/6 (33%)
Chuyền dài chính xác
34/67 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/25
Cắt bóng
11
Phá bóng
33
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
42/72 (58%)
Không chiến thắng / thua
10 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
32 / 23
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
102
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Daan Huisman · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Hạng 2 Hà Lan@ RKC WaalwijkH 1-1900000146/5811/4V6,10
10/10/2026Hạng 2 Hà Lanvs Vitesse ArnhemT 2-0900000083/9323/4—7,20
04/10/2026Hạng 2 Hà Lan@ Almere City FCB 0-1590000051/6001/5—5,87
27/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs VVV VenloT 3-2900010043/4913/10—6,59
19/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ AZ Alkmaar YouthB 1-4310000017/2322/4—5,57
13/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs Den BoschT 2-0900000136/4537/11—6,42
05/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ EmmenB 3-5901011047/5425/6—7,47
29/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs DordrechtT 6-1900021039/4144/9—6,68
22/08/2026Hạng 2 Hà Lan@ MVV MaastrichtB 0-1780000031/3724/6V6,50
15/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs FC OssT 3-0900000163/6713/4—7,20

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 500 nghìn €20202026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/10/202018200 nghìn €
05/01/202118250 nghìn €
18/05/202118350 nghìn €
04/01/202219500 nghìn €
07/06/202219500 nghìn €
03/07/202320450 nghìn €
14/12/202321400 nghìn €
30/05/202421350 nghìn €
09/12/202422350 nghìn €
08/06/202522350 nghìn €
15/12/202523350 nghìn €
20/05/202623400 nghìn €
01/10/202624500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FC EindhovenVolendamChuyển nhượng—
09/08/2024Vitesse ArnhemFC EindhovenChuyển nhượng—
30/12/2023HaugesundVitesse ArnhemCho mượn—
30/08/2023Vitesse ArnhemHaugesundChuyển nhượng—
29/06/2023VVV VenloVitesse ArnhemCho mượn—
30/08/2022Vitesse ArnhemVVV VenloChuyển nhượng—
06/08/2020Vitesse U19Vitesse ArnhemChuyển nhượng—
30/06/2019Vitesse Arnheim U17Vitesse U19Chuyển nhượng—
30/06/2018Vitesse Arnhem (Youth)Vitesse Arnheim U17Chuyển nhượng—
30/06/2013RKHVV Huissen YouthVitesse Arnhem (Youth)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy52
  • Sức mạnh48
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com