Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

D. Vrbić

23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

D. Vrbić là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Metalac Gornji Milanovac.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
1Đá chính
95Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serbian Mozzart Bet Prva Liga2026-2027—319500000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serbian Mozzart Bet Prva Liga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 95 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của D. Vrbić · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/07/2025Cúp C3 châu Âu@ FC Santa ColomaT 2-0dự bị00000—0———
11/07/2025Cúp C3 châu Âuvs FC Santa ColomaB 1-4dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 100 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/12/20211825 nghìn €
18/06/202218100 nghìn €
17/11/202219100 nghìn €
21/06/202319175 nghìn €
26/12/202320250 nghìn €
09/06/202420250 nghìn €
09/01/202521200 nghìn €
03/07/202522250 nghìn €
08/09/202522200 nghìn €
26/11/202522200 nghìn €
31/05/202622100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/08/2026Borac Banja LukaMetalac Gornji MilanovacChuyển nhượng—
30/06/2025Sevojno UziceBorac Banja LukaChuyển nhượng—
14/02/2025IndjijaSevojno UziceChuyển nhượng—
30/06/2023Zlatibor CajetinaIndjijaChuyển nhượng—
31/07/2021Red Star Belgrade U19Zlatibor CajetinaChuyển nhượng—
29/06/2021FK Graficar Beograd U19Red Star Belgrade U19Cho mượn—
31/07/2020Red Star Belgrade U19FK Graficar Beograd U19Chuyển nhượng—
30/06/2020Sevojno UziceRed Star Belgrade U19Chuyển nhượng—
30/06/2019GFK Sloboda Uzice U19Sevojno UziceChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com