
D. van Ginkel là tiền vệ 25 tuổi, hiện khoác áo FC Twente Enschede (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
458Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/6Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
2,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie (nữ) | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 458 | 0 | 0 | 1 | 6 | 0 | 89% | 62% | 1 | 0 | 2,45 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie (nữ) · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 458 phút · điểm TB 2,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/6
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 351/392 (89%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 21/25 (84%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/43 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 15
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 55
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/10/2026 | Eredivisie (nữ) | vs FC Utrecht (nữ) | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 105/110 | 1 | 4/5 | — | — |
| 27/09/2026 | Eredivisie (nữ) | @ AZ Alkmaar (nữ) | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 93/99 | 0 | 1/3 | — | — |
| 19/09/2026 | Eredivisie (nữ) | @ PSV Eindhoven (nữ) | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/58 | 9 | 10/14 | — | — |
| 13/09/2026 | Eredivisie (nữ) | vs Feyenoord Rotterdam (nữ) | T 4-0 | 82 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 52/58 | 1 | 2/7 | V | 7,60 |
| 06/09/2026 | Eredivisie (nữ) | vs SC Heerenveen (nữ) | T 5-1 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/37 | 5 | 5/7 | — | — |
| 23/08/2026 | Eredivisie (nữ) | @ ADO Den Haag (nữ) | T 7-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 26/30 | 3 | 5/7 | — | 7,12 |
| 23/05/2026 | Eredivisie (nữ) | vs PSV Eindhoven (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 56/62 | 8 | 11/20 | — | 6,96 |
| 09/05/2026 | Eredivisie (nữ) | @ NAC Breda (nữ) | T 3-0 | 75 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 54/62 | 1 | 3/5 | — | 7,57 |
| 03/05/2026 | Eredivisie (nữ) | vs Zwolle (nữ) | T 3-2 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/21 | 4 | 9/9 | — | 5,77 |
| 26/04/2026 | Eredivisie (nữ) | @ FC Utrecht (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 37/42 | 2 | 7/11 | — | 6,85 |