Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

D. Traoré

Persiraja Banda AcehTiền đạoCIV
28Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

D. Traoré là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo Persiraja Banda Aceh.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
3Đá chính
234Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
234Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 2 Indonesia2026-2027—5323410000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 2 Indonesia · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 234 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của D. Traoré · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/05/2026Indian League Division 1@ Aizawl FCT 2-17010000—0—V—
04/05/2026Indian League Division 1vs Namdhari FCB 0-34500000—0———
30/04/2026Indian League Division 1vs Gokulam Kerala FCT 3-01100000—0——6,50
19/04/2026Indian League Division 1vs Sreenidi DeccanT 2-01400000—0——6,50
12/04/2026Indian League Division 1vs Gokulam Kerala FCT 6-2410000—0——7,50
06/04/2026Indian League Division 1vs Chanmari FCB 1-28200000—0——6,30
02/04/2026Indian League Division 1vs Diamond Harbour FCB 1-29010000—0———
25/03/2026Indian League Division 1vs Namdhari FCB 0-12000000—0———
17/03/2026Indian League Division 1@ Rajasthan United FCB 0-17000000—0—V—

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 175 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 100 nghìn €20232026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/02/202324175 nghìn €
29/05/202324450 nghìn €
26/09/202325400 nghìn €
20/12/202325300 nghìn €
14/03/202425250 nghìn €
30/05/202425200 nghìn €
15/10/202426150 nghìn €
24/03/202526200 nghìn €
11/06/202526200 nghìn €
10/12/202527125 nghìn €
31/05/202627100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/07/2026Real Kashmir FCPersiraja Banda AcehChuyển nhượng—
15/03/2026Free playerReal Kashmir FCChuyển nhượng—
07/01/2026FK Zeleznicar PancevoFree playerTrở lại—
17/01/2025IstanbulsporFK Zeleznicar PancevoChuyển nhượng—
07/08/2023TS GalaxyIstanbulsporChuyển nhượng—
30/08/2022SK RakovnikTS GalaxyChuyển nhượng—
20/01/2021Hassania AgadirSK RakovnikCho mượn—
19/08/2020SK RakovnikHassania AgadirChuyển nhượng—
19/09/2019Lille BSK RakovnikChuyển nhượng—
31/07/2017Racing Club AbidjanLille BChuyển nhượng—
30/06/2016UnknownRacing Club AbidjanChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com