
D'Mani Bughail-Mellor là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch YEM, hiện khoác áo Forest Green Rovers.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
13Trận ra sân
6Đá chính
609Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
609Phút/bàn
0/2Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
1,95Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 5 Anh | 2026-2027 | — | 9 | 3 | 308 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 0,72 |
| Cúp FA | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Vùng Vịnh | 2026 | — | 3 | 2 | 211 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 80% | 44% | 0 | 0 | 6,28 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 5 Anh · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 308 phút · điểm TB 0,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp FA · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Vùng Vịnh · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 211 phút · điểm TB 6,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/35 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/29 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Hạng 5 Anh | vs Hartlepool United | B 2-4 | 39 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/10/2026 | Cúp Vùng Vịnh | @ Bahrain | T 5-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 17/19 | 1 | 5/10 | — | 6,33 |
| 27/09/2026 | Cúp Vùng Vịnh | vs Qatar | B 0-1 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 4/13 | — | 6,08 |
| 24/09/2026 | Cúp Vùng Vịnh | @ UAE | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 3 | 4/6 | — | 6,44 |
| 19/09/2026 | Hạng 5 Anh | vs Boston United | B 1-3 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 12/09/2026 | Hạng 5 Anh | vs Gateshead | T 4-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Hạng 5 Anh | @ Hornchurch | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Hạng 5 Anh | vs Altrincham | B 1-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Hạng 5 Anh | @ AFC Fylde | B 0-2 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Hạng 5 Anh | vs Boreham Wood | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/07/2022 | 21 | 450 nghìn € |
| 05/04/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 15/06/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 28/12/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 27/06/2024 | 23 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/03/2026 | Macclesfield FC | Forest Green Rovers | Hết hạn mượn | — |
| 04/09/2024 | Gateshead | Macclesfield FC | Chuyển nhượng | — |
| 23/08/2024 | Wycombe Wanderers | Gateshead | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2024 | Rochdale | Wycombe Wanderers | Cho mượn | — |
| 10/01/2024 | Wycombe Wanderers | Rochdale | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2024 | Sutton United | Wycombe Wanderers | Cho mượn | — |
| 10/08/2023 | Wycombe Wanderers | Sutton United | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | Rochdale | Wycombe Wanderers | Cho mượn | — |
| 26/01/2023 | Wycombe Wanderers | Rochdale | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2022 | Manchester United U21 | Wycombe Wanderers | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2022 | Salford City | Manchester United U21 | Cho mượn | — |
| 27/08/2021 | Manchester United U21 | Salford City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Manchester United U18 | Manchester United U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Manchester United Youth | Manchester United U18 | Chuyển nhượng | — |