Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

D. Luvualu

Thionville FCHậu vệFRA
30Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

D. Luvualu là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Thionville FC.

Tiểu sử D. Luvualu

D. Luvualu là hậu vệ, quốc tịch France, 30 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Thionville FC. Trong mùa 2026-2027, D. Luvualu ra sân 9 trận với 788 phút thi đấu, ghi 2 bàn và 1 kiến tạo tại National Pháp. Chân thuận của cầu thủ này là chân phải, còn giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 150 nghìn €. Dữ liệu này được tổng hợp từ hồ sơ cầu thủ của KQBD AZ.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
788Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
394Phút/bàn
4/7Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,72Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
National Pháp2026-2027—997882017482%52%305,72

Chỉ số chi tiết từng giải

National Pháp · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 788 phút · điểm TB 5,72

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/7
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
5/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
186/225 (82%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
10/32 (31%)
Chuyền dài chính xác
15/25 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
7
Phá bóng
17
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
34/65 (52%)
Không chiến thắng / thua
4 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
30 / 25
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
83
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của D. Luvualu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026National Phápvs Versailles 78B 1-2901011030/3234/9—7,10
27/09/2026National Phápvs La Roche-sur-YonB 1-2900010016/2412/6—5,84
19/09/2026National Pháp@ Fleury Merogis U.S.H 1-1901021317/2116/9V7,35
12/09/2026National Phápvs FC RouenB 0-4680011136/4037/12—6,58
05/09/2026National Pháp@ ConcarneauH 2-2900010135/4213/6—6,00
29/08/2026National Phápvs Paris 13 AtleticoH 1-1900000121/2213/6V6,15
21/08/2026National Pháp@ Bresse Péronnas 01T 2-09000000—0——6,60
15/08/2026National Phápvs CaenT 4-390010025/1303/7V5,87
08/08/2026National Pháp@ AubagneT 3-0900011226/3136/10——

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: —2026: 150 nghìn €20232026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/12/202327150 nghìn €
13/06/202427100 nghìn €
26/09/202427—
20/09/202629150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com