
D. Kanu là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch SLE, hiện khoác áo Notts County.
Mùa 2027 · tổng hợp 4 giải
11Trận ra sân
6Đá chính
531Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,34Bàn/90 phút
265Phút/bàn
4/13Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,20Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 100% | 33% | 0 | 0 | 3,33 |
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 7 | 4 | 382 | 1 | 1 | 0 | 9 | 3 | 56% | 27% | 1 | 0 | 6,34 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 100% | 27% | 0 | 0 | 6,16 |
| Chuỗi trận FIFA | 2026 | — | 1 | 1 | 71 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 16 phút · điểm TB 3,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 382 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/9
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/39 (56%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/59 (27%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 26
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 17
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 46
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 62 phút · điểm TB 6,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/8 (100%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/11 (27%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 7
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chuỗi trận FIFA · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 71 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/03/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Sheffield Wednesday | T 2-0 | 80 | 1 | 0 | 5 | 3 | 0 | 11/13 | 1 | 3/6 | — | 7,27 |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Wycombe Wanderers | B 0-2 | 28 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2/6 | 0 | 2/7 | — | 6,20 |
| 14/10/2026 | Cúp EFL | vs Nottingham Forest U21 | T 5-1 | 62 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 8/8 | 0 | 3/11 | — | 6,16 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Oxford United | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/5 | 2 | 4/12 | — | 6,20 |
| 28/09/2026 | CAN | @ Guinea Xích Đạo | B 0-1 | 15 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/3 | — | 6,65 |
| 25/09/2026 | CAN | vs Zimbabwe | B 2-3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Reading | B 0-2 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/3 | 0 | 2/14 | — | 5,94 |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Bradford City | B 0-1 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 1/5 | V | 6,07 |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Huddersfield Town | H 1-1 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | 2/10 | — | 6,22 |
| 02/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Doncaster Rovers | H 1-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | 2/5 | — | 6,47 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/12/2023 | 19 | 125 nghìn € |
| 27/06/2024 | 19 | 200 nghìn € |
| 26/12/2024 | 20 | 200 nghìn € |
| 17/06/2025 | 20 | 250 nghìn € |
| 25/11/2025 | 21 | 400 nghìn € |
| 14/05/2026 | 21 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | Charlton Athletic | Notts County | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2026 | Walsall | Charlton Athletic | Cho mượn | — |
| 21/08/2025 | Charlton Athletic | Walsall | Chuyển nhượng | — |
| 02/12/2023 | Southend United | Charlton Athletic | Cho mượn | — |
| 05/10/2023 | Charlton Athletic | Southend United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Charlton Athletic U21 | Charlton Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Charlton Athletic U18 | Charlton Athletic U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật38
- Tư duy46
- Sức mạnh34
- Thể lực47