
D. Igboanugo
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
D. Igboanugo là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Borussia Monchengladbach II.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
13Đá chính
1.151Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
0,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| German Regionalliga | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 1.061 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Cúp quốc tế Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 6,15 |
Chỉ số chi tiết từng giải
German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.061 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp quốc tế Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/09/2026 | Cúp quốc tế Ngoại hạng Anh | @ Stoke City U21 | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,15 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2023 | 18 | 100 nghìn € |
| 29/12/2023 | 19 | 100 nghìn € |
| 19/06/2024 | 19 | 125 nghìn € |
| 19/12/2024 | 20 | 125 nghìn € |
| 23/06/2025 | 20 | 125 nghìn € |
| 14/12/2025 | 21 | 125 nghìn € |
| 16/06/2026 | 21 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Werder Bremen II | Borussia Monchengladbach II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Hamburger SV II | Werder Bremen II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Hamburger SV U19 | Hamburger SV II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Monchengladbach U17 | Hamburger SV U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | FC Monchengladbach Youth | Monchengladbach U17 | Chuyển nhượng | — |