
D'Alessandro Montenegro
23Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị
D'Alessandro Montenegro là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Alianza Lima.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
14Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 1 | 0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75% | 100% | 0 | 0 | 6,37 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 14 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/4 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | Liga 1 Peru | @ Cusco FC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/05/2024 | 20 | 25 nghìn € |
| 06/11/2024 | 21 | 25 nghìn € |
| 02/04/2025 | 21 | 300 nghìn € |
| 11/06/2025 | 21 | 400 nghìn € |
| 18/09/2025 | 22 | 450 nghìn € |
| 05/11/2025 | 22 | 500 nghìn € |
| 04/06/2026 | 22 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | AD Tarma | Alianza Lima | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2024 | Asociación Deportiva Tarma II | AD Tarma | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Deportivo Llacuabamba | Asociación Deportiva Tarma II | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2022 | Deportivo Llacuabamba II | Deportivo Llacuabamba | Chuyển nhượng | — |