
D. Adu-Adjei là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Rijeka.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
8Đá chính
671Phút
7Bàn thắng
3Kiến tạo
0,94Bàn/90 phút
95Phút/bàn
10/18Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Croatia | 2026-2027 | — | 9 | 7 | 588 | 4 | 0 | 3 | 18 | 10 | 76% | 37% | 1 | 0 | 7,26 |
| Croatian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 83 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 588 phút · điểm TB 7,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 10/18
- Sút trong vòng cấm
- 18
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 2/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/3
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 73/95 (76%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/61 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 27
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 60
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Croatian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 83 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG Croatia | @ Rudes | T 2-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 2/2 | — | 6,57 |
| 11/10/2026 | VĐQG Croatia | @ Slaven Belupo | B 1-4 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/12 | 1 | 3/10 | — | 6,06 |
| 20/09/2026 | VĐQG Croatia | vs Hajduk Split | T 3-0 | 90 | 1 | 2 | 1 | 1 | 3 | 9/14 | 1 | 3/6 | — | 9,38 |
| 13/09/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Lokomotiva Zagreb | H 1-1 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 7/11 | 1 | 3/9 | V | 6,74 |
| 06/09/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Osijek | T 4-1 | 80 | 2 | 1 | 5 | 5 | 2 | 13/16 | 2 | 4/6 | — | 9,64 |
| 01/09/2026 | VĐQG Croatia | @ HNK Gorica | H 0-0 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/8 | 1 | 1/5 | — | 6,46 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Midtjylland | B 1-4 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 3/9 | — | 7,31 |
| 23/08/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Istra 1961 | T 3-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 1/3 | — | 6,49 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Midtjylland | B 0-2 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/14 | 0 | 3/22 | — | 5,55 |
| 16/08/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Varteks Varazdin | B 0-2 | 76 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 12/15 | 1 | 3/13 | — | 5,94 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/12/2024 | 19 | 100 nghìn € |
| 29/05/2025 | 19 | 150 nghìn € |
| 21/12/2025 | 20 | 750 nghìn € |
| 28/05/2026 | 20 | 2,5 triệu € |
| 29/09/2026 | 21 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/08/2025 | Bournemouth AFC U21 | Rijeka | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2025 | Carlisle United | Bournemouth AFC U21 | Cho mượn | — |
| 31/07/2024 | Bournemouth AFC U21 | Carlisle United | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2024 | Leyton Orient | Bournemouth AFC U21 | Cho mượn | — |
| 31/01/2024 | Bournemouth AFC U21 | Leyton Orient | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Bournemouth U18 | Bournemouth AFC U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | Poole Town FC | Bournemouth U18 | Cho mượn | — |
| 16/02/2023 | Bournemouth U18 | Poole Town FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Fulham (Youth) | Bournemouth U18 | Chuyển nhượng | — |