
Cyrille Bayala là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch BUR, hiện khoác áo Dalian K'un City.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
24Trận ra sân
19Đá chính
1.718Phút
3Bàn thắng
3Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
572Phút/bàn
13/41Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 24 | 19 | 1.718 | 3 | 1 | 3 | 41 | 13 | 69% | 53% | 2 | 0 | 6,61 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.718 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 13/41
- Sút trong vòng cấm
- 32
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 7
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 6
- Rê bóng thành công
- 27/48
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/47
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 398/572 (69%)
- Chuyền quyết định
- 31
- Tạt bóng chính xác
- 9/36 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 20/57 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 115/213 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 28 / 33
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 87 / 65
- Bị tước bóng
- 17
- Mất quyền kiểm soát
- 307
- Phạm lỗi
- 29
- Bị phạm lỗi
- 47
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shenzhen Juniors | H 1-1 | 85 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 20/23 | 0 | 1/10 | — | 5,96 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Changchun Yatai | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 24/35 | 1 | 7/14 | — | 6,62 |
| 06/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shijiazhuang Gongfu | B 0-1 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/11 | 0 | 0/2 | — | 6,47 |
| 27/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shaanxi Union | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 34/46 | 1 | 6/8 | — | 6,24 |
| 18/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Ningbo Professional Football Club | T 1-0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 2/3 | — | 6,72 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Guangdong Guangzhou Power | H 1-1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/22 | 1 | 3/5 | — | 6,42 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Foshan Nanshi | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 27/41 | 1 | 5/9 | — | 6,22 |
| 30/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Nantong Zhiyun | T 3-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 13/20 | 2 | 10/13 | — | 7,70 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Wuxi Wugo | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 16/24 | 0 | 9/14 | — | 6,35 |
| 15/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Yanbian Longding | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 4 | 16/23 | 2 | 5/12 | — | 5,98 |