
Cyrill Akono là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SV Meppen.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
6Đá chính
450Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,40Bàn/90 phút
225Phút/bàn
5/16Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 9 | 6 | 450 | 2 | 0 | 1 | 16 | 5 | 70% | 34% | 1 | 0 | 6,62 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/16
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 40/57 (70%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/44 (34%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 14
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs Havelse | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ Hansa Rostock | T 2-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/3 | — | 6,50 |
| 10/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs VfB Stuttgart II | H 1-1 | 54 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 3/7 | 0 | 0/6 | — | 6,50 |
| 19/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ TSG Hoffenheim II | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 4/5 | 0 | 4/10 | — | 5,90 |
| 16/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs FC Viktoria Köln | B 1-3 | 25 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 4/4 | 0 | 1/2 | — | 6,82 |
| 12/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ SC Verl | B 1-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/3 | 0 | 0/3 | — | 6,20 |
| 05/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs 1. FC Saarbrücken | B 1-6 | 64 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 10/11 | 0 | 1/1 | — | 6,30 |
| 29/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ Alemannia Aachen | T 3-0 | 72 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 9/12 | 0 | 2/6 | — | 8,55 |
| 15/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs SG Sonnenhof Grossaspach | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2/3 | 0 | 0/2 | — | 6,68 |
| 08/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ MSV Duisburg | B 0-3 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/10 | 0 | 6/11 | V | 6,12 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/04/2018 | 18 | 50 nghìn € |
| 07/06/2018 | 18 | 125 nghìn € |
| 14/01/2019 | 18 | 125 nghìn € |
| 14/03/2019 | 19 | 300 nghìn € |
| 13/06/2019 | 19 | 500 nghìn € |
| 16/12/2019 | 19 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 20 | 450 nghìn € |
| 14/09/2020 | 20 | 300 nghìn € |
| 25/03/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 13/06/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 29/12/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 31/05/2022 | 22 | 275 nghìn € |
| 07/12/2022 | 22 | 275 nghìn € |
| 12/06/2023 | 23 | 250 nghìn € |
| 27/12/2023 | 23 | 225 nghìn € |
| 19/03/2024 | 24 | 175 nghìn € |
| 10/06/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 16/12/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 22/06/2025 | 25 | 125 nghìn € |
| 09/12/2025 | 25 | 75 nghìn € |
| 16/06/2026 | 26 | 75 nghìn € |
| 08/10/2026 | 26 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | BSG Chemie Leipzig | SV Meppen | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2026 | Hallescher FC | BSG Chemie Leipzig | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | VFB Lubeck | Hallescher FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Borussia Dortmund II | VFB Lubeck | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | SC Verl | Borussia Dortmund II | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 30/06/2021 | Mainz II | SC Verl | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | VFB Lubeck | Mainz II | Cho mượn | — |
| 24/01/2021 | Mainz II | VFB Lubeck | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Preußen Münster | Mainz II | Hết hạn mượn 0.35M € | 350 nghìn € |
| 31/12/2017 | Preußen Münster U19 | Preußen Münster | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Preußen Münster U17 | Preußen Münster U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FC Schalke 04 Youth | Preußen Münster U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | VfB Waltrop Jugend | FC Schalke 04 Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | SV Südkirchen Jugend | VfB Waltrop Jugend | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật40
- Tư duy53
- Sức mạnh25
- Thể lực41