Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Cyril Ngonge

MonzaTiền đạoBEL
26Tuổi
179Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
7,0 triệu €Giá trị

Cyril Ngonge là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Monza.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
36Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,87Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A2026-2027—11360000088%0%005,87

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 36 phút · điểm TB 5,87

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
8/9 (88%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/2 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Cyril Ngonge · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Serie Avs CagliariT 4-0dự bị00000—0———
11/10/2026Serie A@ LazioB 1-336000028/900/2—5,87
19/09/2026Serie Avs SassuoloT 2-1dự bị00000—0———
28/04/2026La Ligavs LevanteH 0-0580011111/1414/7—6,97
24/04/2026La Liga@ Rayo VallecanoB 0-112002114/400/1V6,73
11/04/2026La Liga@ FC BarcelonaB 1-464000014/924/11V5,64
04/04/2026La Liga@ Real BetisH 0-078001008/1106/12—6,25
21/03/2026La Ligavs GetafeB 1-245001009/1827/12—5,91
15/03/2026La Liga@ RCD MallorcaB 1-2dự bị00000—0———
10/03/2026La Ligavs Real OviedoH 1-1620132320/2703/10V7,10

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 700 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 625 nghìn €2020: 725 nghìn €2020: 725 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 1,4 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 1,3 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2024: 12,0 triệu €2024: 12,0 triệu €2024: 12,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2026: 7,0 triệu €20182026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/12/201818700 nghìn €
09/06/201919700 nghìn €
07/04/202019625 nghìn €
28/06/202020725 nghìn €
13/10/202020725 nghìn €
18/05/202120700 nghìn €
03/10/202121800 nghìn €
04/01/2022211,4 triệu €
07/06/2022221,0 triệu €
10/11/2022221,3 triệu €
14/06/2023232,0 triệu €
10/10/2023236,0 triệu €
19/12/2023236,0 triệu €
11/03/20242312,0 triệu €
04/06/20242412,0 triệu €
17/12/20242412,0 triệu €
24/03/20252410,0 triệu €
16/06/2025258,0 triệu €
22/12/2025258,0 triệu €
04/06/2026267,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 7,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/08/2026NapoliMonzaChuyển nhượng 1M €1,0 triệu €
29/06/2026RCD Espanyol de BarcelonaNapoliCho mượn—
30/01/2026NapoliRCD Espanyol de BarcelonaChuyển nhượng 1M €1,0 triệu €
29/01/2026TorinoNapoliCho mượn—
23/07/2025NapoliTorinoChuyển nhượng 0.5M €500 nghìn €
18/01/2024Hellas VeronaNapoliHết hạn mượn 20M €20,0 triệu €
18/01/2023GroningenHellas VeronaHết hạn mượn 0.55M €550 nghìn €
01/07/2021RKC WaalwijkGroningenHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
31/08/2020Club BruggeRKC WaalwijkChuyển nhượng—
29/06/2020PSV Eindhoven U21Club BruggeCho mượn—
31/08/2019Club BruggePSV Eindhoven U21Chuyển nhượng—
30/06/2019Club NxtClub BruggeChuyển nhượng—
30/06/2017Club Brugge U19Club NxtChuyển nhượng—
30/06/2016Club Brugge YouthClub Brugge U19Chuyển nhượng—
30/06/2014Anderlecht YouthClub Brugge YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Kỹ thuật65
  • Tư duy51
  • Sức mạnh25
  • Thể lực30
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com