
Curtis Tilt là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch JAM, hiện khoác áo Burton.
Tiểu sử Curtis Tilt
Hậu vệ người Jamaica Curtis Tilt, 35 tuổi, thi đấu cho Burton. Ở mùa 2026-2027, Curtis Tilt ghi 1 bàn trong 11 trận ra sân, thi đấu 961 phút và đạt điểm trung bình 6,32. Với chiều cao 194 cm và cân nặng 89 kg, Curtis Tilt sinh ngày 04/08/1991 và thuận chân phải. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 30/06/2026, từ Bradford City đến Burton; hợp đồng kéo dài đến 29/06/2028 và giá trị thị trường là 50 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.051Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
1051Phút/bàn
3/6Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 983 | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 75% | 64% | 4 | 1 | 6,30 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 92% | 83% | 0 | 0 | 6,23 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 983 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/20
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 321/425 (75%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 30/94 (31%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 82
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 81/126 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 41 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 40 / 27
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 152
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 20
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 68 phút · điểm TB 6,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/13 (92%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/6 (83%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Bradford City | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 20/33 | 1 | 7/12 | V | 6,01 |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Peterborough United | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/44 | 1 | 6/8 | — | 6,16 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Doncaster Rovers | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 35/44 | 2 | 4/7 | — | 6,83 |
| 03/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Huddersfield Town | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/56 | 1 | 9/13 | — | 6,08 |
| 26/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Plymouth Argyle | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/35 | 1 | 11/13 | V | 6,60 |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Mansfield Town | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/44 | 2 | 3/9 | — | 6,22 |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Oxford United | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/23 | 4 | 7/13 | — | 5,54 |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Cambridge United | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 45/55 | 1 | 12/16 | — | 7,50 |
| 29/08/2026 | Hạng Ba Anh | @ Notts County | B 1-2 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/33 | 1 | 6/14 | Đ | 5,05 |
| 22/08/2026 | Hạng Ba Anh | @ Leicester City | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/14 | 2 | 6/9 | V | 6,26 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/10/2017 | 26 | 75 nghìn € |
| 14/10/2020 | 29 | 100 nghìn € |
| 29/06/2021 | 29 | 150 nghìn € |
| 29/06/2022 | 30 | 400 nghìn € |
| 26/10/2022 | 31 | 400 nghìn € |
| 31/05/2023 | 31 | 300 nghìn € |
| 28/12/2023 | 32 | 100 nghìn € |
| 26/06/2024 | 32 | 100 nghìn € |
| 29/12/2024 | 33 | 100 nghìn € |
| 29/06/2025 | 33 | 75 nghìn € |
| 25/11/2025 | 34 | 50 nghìn € |
| 11/05/2026 | 34 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Bradford City | Burton | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Salford City | Bradford City | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2023 | Wigan Athletic | Salford City | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2022 | Rotherham United | Wigan Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2022 | Wigan Athletic | Rotherham United | Cho mượn | — |
| 30/08/2021 | Rotherham United | Wigan Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2021 | Wigan Athletic | Rotherham United | Cho mượn | — |
| 14/10/2020 | Rotherham United | Wigan Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2020 | Blackpool | Rotherham United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Wrexham | Blackpool | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2017 | Forest Green Rovers | Wrexham | Cho mượn | — |
| 22/03/2017 | Wrexham | Forest Green Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | AFC Telford United | Wrexham | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2015 | Hednesford Town | AFC Telford United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Halesowen Town | Hednesford Town | Chuyển nhượng | — |
| 04/09/2013 | Tipton Town FC | Halesowen Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | FC Gornal Athletic | Tipton Town FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật34
- Tư duy37
- Sức mạnh68
- Thể lực49