
Curtis Ofori là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo Cavalry FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
15Trận ra sân
0Đá chính
186Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Canada | 2026 | — | 13 | 0 | 159 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80% | 61% | 1 | 0 | 5,49 |
| Canadian Championship | 2026 | — | 2 | 0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57% | 42% | 0 | 0 | 6,59 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Canada · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 159 phút · điểm TB 5,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 50/62 (80%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/6 (16%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/36 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 12
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Canadian Championship · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 27 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/7 (57%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/7 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | VĐQG Canada | @ HFX Wanderers FC | H 2-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 1 | 1/1 | — | — |
| 03/10/2026 | VĐQG Canada | @ Inter Toronto FC | B 1-3 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/17 | 1 | 5/7 | — | 5,85 |
| 01/10/2026 | VĐQG Canada | @ Atletico Ottawa | B 2-3 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | VĐQG Canada | vs Supra Du Quebec | T 6-0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 2/5 | — | 6,50 |
| 20/09/2026 | VĐQG Canada | vs Forge FC | H 1-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/4 | 1 | 2/2 | — | 6,54 |
| 14/09/2026 | VĐQG Canada | @ Pacific FC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2026 | VĐQG Canada | @ HFX Wanderers FC | T 3-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 1/3 | V | 5,90 |
| 30/08/2026 | VĐQG Canada | vs Vancouver FC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | VĐQG Canada | vs Atletico Ottawa | T 3-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,27 |
| 16/08/2026 | VĐQG Canada | vs Forge FC | T 2-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/13 | 1 | 4/6 | — | 6,53 |