
Curtis Nelson là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Milton Keynes Dons.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
775Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
775Phút/bàn
2/7Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 685 | 1 | 0 | 0 | 7 | 2 | 75% | 58% | 0 | 0 | 6,51 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 71% | 80% | 0 | 0 | 5,82 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 685 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 215/285 (75%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 31/75 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 67
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 43/73 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 35 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 12
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 120
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/28 (71%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/8 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/5 (80%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Reading | B 1-5 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/39 | 1 | 4/8 | — | 5,58 |
| 18/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ AFC Wimbledon | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/55 | 0 | 13/22 | — | 6,70 |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Peterborough United | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 22/27 | 0 | 4/8 | — | 6,90 |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Wycombe Wanderers | H 3-3 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 28/35 | 0 | 3/9 | — | 6,92 |
| 03/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Wigan Athletic | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 32/46 | 0 | 4/4 | — | 5,77 |
| 29/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs Leicester City | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/23 | 1 | 3/3 | — | 6,82 |
| 22/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs Huddersfield Town | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 34/40 | 3 | 8/12 | — | 7,32 |
| 15/08/2026 | Hạng Ba Anh | @ Oxford United | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/20 | 2 | 4/7 | — | 6,06 |
| 08/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Norwich City | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/28 | 4 | 4/5 | — | 5,82 |
| 22/07/2026 | Giao hữu CLB | @ Tottenham Hotspur | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/15 | 1 | 1/3 | — | 6,38 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/11/2010 | 17 | 50 nghìn € |
| 11/01/2011 | 17 | 75 nghìn € |
| 10/10/2016 | 23 | 100 nghìn € |
| 20/04/2017 | 23 | 150 nghìn € |
| 23/10/2017 | 24 | 250 nghìn € |
| 16/10/2019 | 26 | 500 nghìn € |
| 26/02/2020 | 26 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 1,2 triệu € |
| 14/10/2020 | 27 | 2,5 triệu € |
| 21/12/2020 | 27 | 3,0 triệu € |
| 09/03/2021 | 27 | 3,5 triệu € |
| 29/06/2021 | 28 | 4,0 triệu € |
| 23/11/2021 | 28 | 3,5 triệu € |
| 12/05/2022 | 28 | 3,5 triệu € |
| 26/10/2022 | 29 | 2,0 triệu € |
| 31/05/2023 | 30 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2023 | 30 | 900 nghìn € |
| 27/06/2024 | 31 | 700 nghìn € |
| 29/12/2024 | 31 | 600 nghìn € |
| 26/05/2025 | 32 | 450 nghìn € |
| 05/10/2025 | 32 | 400 nghìn € |
| 02/12/2025 | 32 | 300 nghìn € |
| 14/05/2026 | 32 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 275 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/01/2026 | Derby County | Milton Keynes Dons | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Blackpool | Derby County | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2023 | Cardiff City | Blackpool | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Oxford United | Cardiff City | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2016 | Plymouth Argyle | Oxford United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Plymouth Argyle U18 | Plymouth Argyle | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2010 | Stoke City U18 | Plymouth Argyle U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật37
- Tư duy40
- Sức mạnh75
- Thể lực58