
Curtis Main là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Brechin City.
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/2026 | Scottish Championship | vs Airdrie United | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | — | 0 | — | — | 8,09 |
| 25/04/2026 | Scottish Championship | @ Ross County F.C. | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,24 |
| 18/04/2026 | Scottish Championship | vs Queen's Park | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 3 | 0 | — | 0 | — | — | 6,71 |
| 11/04/2026 | Scottish Championship | @ Raith Rovers | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 04/04/2026 | Scottish Championship | @ Dunfermline Athletic | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 28/03/2026 | Scottish Championship | vs Arbroath | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 5 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 7,53 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/04/2010 | 17 | 25 nghìn € |
| 12/04/2010 | 17 | 75 nghìn € |
| 01/03/2013 | 20 | 250 nghìn € |
| 11/07/2013 | 21 | 300 nghìn € |
| 07/01/2014 | 21 | 300 nghìn € |
| 26/02/2015 | 22 | 300 nghìn € |
| 15/10/2015 | 23 | 250 nghìn € |
| 29/05/2016 | 23 | 250 nghìn € |
| 04/08/2016 | 24 | 175 nghìn € |
| 03/03/2018 | 25 | 175 nghìn € |
| 07/08/2018 | 26 | 275 nghìn € |
| 02/01/2019 | 26 | 400 nghìn € |
| 19/08/2019 | 27 | 300 nghìn € |
| 04/02/2020 | 27 | 300 nghìn € |
| 20/07/2020 | 28 | 400 nghìn € |
| 17/01/2021 | 28 | 400 nghìn € |
| 30/12/2021 | 29 | 400 nghìn € |
| 26/06/2022 | 30 | 350 nghìn € |
| 12/12/2022 | 30 | 425 nghìn € |
| 25/06/2023 | 31 | 450 nghìn € |
| 19/12/2023 | 31 | 400 nghìn € |
| 29/05/2024 | 31 | 300 nghìn € |
| 02/12/2024 | 32 | 250 nghìn € |
| 16/06/2025 | 32 | 100 nghìn € |
| 09/12/2025 | 33 | 75 nghìn € |
| 20/05/2026 | 33 | 50 nghìn € |
| 24/09/2026 | 34 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật39
- Tư duy49
- Sức mạnh32
- Thể lực42