
Curtis Good là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Buriram United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 91% | 41% | 0 | 0 | 6,61 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 82/90 (91%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/6 (16%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/12 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Beijing Guoan | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/55 | 0 | 1/7 | — | 6,69 |
| 15/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Johor Darul Ta'zim FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/35 | 2 | 4/5 | — | 6,53 |
| 31/05/2026 | Cúp FA Thái | vs PT Prachuap FC | H 0-0 | 120 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 64/67 | 1 | 8/10 | — | 7,23 |
| 17/05/2026 | Cúp FA Thái | vs Ayutthaya United | T 5-0 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/50 | 0 | 2/4 | — | 7,27 |
| 13/05/2026 | Cúp Shopee | vs Johor Darul Ta'zim FC | B 0-2 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/21 | 0 | 4/7 | — | 6,70 |
| 06/05/2026 | Cúp Shopee | @ Johor Darul Ta'zim FC | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/12 | 2 | 2/4 | — | 6,71 |
| 18/04/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Shabab Al Ahli | H 2-2 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 54/60 | 1 | 8/16 | V | 6,61 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/07/2011 | 18 | 75 nghìn € |
| 22/12/2011 | 18 | 100 nghìn € |
| 09/06/2012 | 19 | 200 nghìn € |
| 08/09/2012 | 19 | 500 nghìn € |
| 11/08/2014 | 21 | 500 nghìn € |
| 11/02/2015 | 21 | 500 nghìn € |
| 30/06/2015 | 22 | 500 nghìn € |
| 08/02/2016 | 22 | 500 nghìn € |
| 31/08/2016 | 23 | 350 nghìn € |
| 26/02/2017 | 23 | 250 nghìn € |
| 27/06/2017 | 24 | 250 nghìn € |
| 01/01/2018 | 24 | 250 nghìn € |
| 27/05/2018 | 25 | 250 nghìn € |
| 01/03/2019 | 25 | 350 nghìn € |
| 10/09/2019 | 26 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 300 nghìn € |
| 07/10/2020 | 27 | 400 nghìn € |
| 29/03/2021 | 28 | 400 nghìn € |
| 30/09/2021 | 28 | 450 nghìn € |
| 05/05/2022 | 29 | 550 nghìn € |
| 04/04/2023 | 30 | 550 nghìn € |
| 07/01/2024 | 30 | 550 nghìn € |
| 27/05/2024 | 31 | 500 nghìn € |
| 25/08/2024 | 31 | 400 nghìn € |
| 01/05/2025 | 32 | 350 nghìn € |
| 21/12/2025 | 32 | 300 nghìn € |
| 14/05/2026 | 33 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 275 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật38
- Tư duy46
- Sức mạnh70
- Thể lực50