
Curtis Edwards là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Ostersunds FK.
Tiểu sử Curtis Edwards
Curtis Edwards là tiền vệ của Ostersunds FK, quốc tịch England, sinh ngày 12/01/1994 và hiện 32 tuổi. Cầu thủ cao 183 cm, nặng 70 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 5 bàn thắng, 1 kiến tạo và 26 trận ra sân với 671 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 75 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 900 nghìn € (2019), và hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2027. Chuyển nhượng gần nhất là hình thức Hết hạn mượn từ Gateshead đến Ostersunds FK vào ngày 21/02/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
27Trận ra sân
27Đá chính
671Phút
5Bàn thắng
1Kiến tạo
0,67Bàn/90 phút
134Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
5/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sweden Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Sweden Superettan | 2026 | — | 26 | 26 | 581 | 5 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 5 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/08/2026
Sweden Superettan · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 581 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/08/2016 | 22 | 75 nghìn € |
| 10/12/2016 | 22 | 200 nghìn € |
| 19/06/2017 | 23 | 400 nghìn € |
| 16/11/2017 | 23 | 700 nghìn € |
| 19/06/2018 | 24 | 800 nghìn € |
| 15/01/2019 | 25 | 900 nghìn € |
| 27/06/2019 | 25 | 800 nghìn € |
| 19/11/2019 | 25 | 900 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 725 nghìn € |
| 04/08/2020 | 26 | 500 nghìn € |
| 09/12/2020 | 26 | 500 nghìn € |
| 08/06/2021 | 27 | 450 nghìn € |
| 16/09/2021 | 27 | 350 nghìn € |
| 16/12/2021 | 27 | 300 nghìn € |
| 30/06/2022 | 28 | 300 nghìn € |
| 08/12/2022 | 28 | 250 nghìn € |
| 28/06/2023 | 29 | 300 nghìn € |
| 14/12/2023 | 29 | 250 nghìn € |
| 06/03/2024 | 30 | — |
| 29/12/2024 | 30 | 75 nghìn € |
| 29/06/2025 | 31 | 75 nghìn € |
| 04/09/2025 | 31 | — |
| 29/03/2026 | 32 | 25 nghìn € |
| 28/06/2026 | 32 | 75 nghìn € |
| 17/09/2026 | 32 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/02/2026 | Gateshead | Ostersunds FK | Hết hạn mượn 0.025M € | 25 nghìn € |
| 04/09/2025 | Notts County | Gateshead | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Woking | Notts County | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2024 | Stabaek | Woking | Chuyển nhượng | — |
| 12/02/2022 | Djurgardens | Stabaek | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2019 | Ostersunds FK | Djurgardens | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2016 | Ytterhogdals IK | Ostersunds FK | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Darlington | Ytterhogdals IK | Chuyển nhượng | — |
| 11/09/2013 | Middlesbrough U23 | Darlington | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Middlesbrough U18 | Middlesbrough U23 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật55
- Tư duy57
- Sức mạnh41
- Thể lực42