
Curro là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Burgos CF.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
8Đá chính
633Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
316Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 10 | 8 | 633 | 2 | 2 | 1 | 5 | 2 | 77% | 53% | 0 | 0 | 6,67 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 633 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 209/270 (77%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 5/19 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/16 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/65 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 20
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 102
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | La Liga 2 | vs Sabadell | T 1-0 | 56 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 12/14 | 1 | 3/10 | — | 7,80 |
| 12/10/2026 | La Liga 2 | vs Granada CF | B 0-1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/36 | 1 | 2/4 | — | 6,09 |
| 03/10/2026 | La Liga 2 | @ Almeria | B 1-2 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 13/21 | 3 | 6/11 | — | 5,88 |
| 27/09/2026 | La Liga 2 | vs Eldense | T 1-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 1/1 | — | 6,51 |
| 20/09/2026 | La Liga 2 | @ UD Las Palmas | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/19 | 1 | 3/5 | — | 6,69 |
| 12/09/2026 | La Liga 2 | vs AD Ceuta | T 3-1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/34 | 3 | 6/8 | — | 6,72 |
| 06/09/2026 | La Liga 2 | @ Real Oviedo | H 0-0 | 72 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 25/30 | 1 | 3/6 | — | 6,46 |
| 01/09/2026 | La Liga 2 | vs Real Sociedad B | H 2-2 | 76 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 25/32 | 1 | 3/5 | — | 7,15 |
| 24/08/2026 | La Liga 2 | @ Sporting Gijon | B 0-1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/44 | 4 | 5/9 | — | 6,79 |
| 17/08/2026 | La Liga 2 | vs Cordoba | T 3-2 | 89 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 20/33 | 1 | 3/6 | — | 6,57 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/10/2013 | 17 | 200 nghìn € |
| 09/02/2014 | 18 | — |
| 14/07/2016 | 20 | 800 nghìn € |
| 23/01/2017 | 21 | 700 nghìn € |
| 28/06/2017 | 21 | 700 nghìn € |
| 31/12/2017 | 21 | 1,0 triệu € |
| 29/05/2018 | 22 | 1,0 triệu € |
| 18/02/2019 | 23 | 500 nghìn € |
| 28/06/2019 | 23 | 500 nghìn € |
| 19/12/2019 | 23 | 600 nghìn € |
| 10/02/2020 | 24 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 650 nghìn € |
| 22/07/2020 | 24 | 800 nghìn € |
| 07/10/2020 | 24 | 800 nghìn € |
| 07/01/2021 | 25 | 700 nghìn € |
| 23/06/2021 | 25 | 500 nghìn € |
| 12/10/2021 | 25 | 800 nghìn € |
| 26/12/2021 | 25 | 800 nghìn € |
| 28/06/2022 | 26 | 800 nghìn € |
| 28/12/2022 | 26 | 800 nghìn € |
| 13/06/2023 | 27 | 1,0 triệu € |
| 12/10/2023 | 27 | 1,5 triệu € |
| 19/12/2023 | 27 | 1,8 triệu € |
| 25/03/2024 | 28 | 2,0 triệu € |
| 23/06/2024 | 28 | 2,2 triệu € |
| 12/12/2024 | 28 | 2,2 triệu € |
| 23/06/2025 | 29 | 2,0 triệu € |
| 29/12/2025 | 29 | 1,8 triệu € |
| 21/06/2026 | 30 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,2 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,5 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật57
- Tư duy55
- Sức mạnh41
- Thể lực50