Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Curro

Burgos CFTiền đạoESP
30Tuổi
173Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Curro là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Burgos CF.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
8Đá chính
633Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
316Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—1086332215277%53%006,67

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 633 phút · điểm TB 6,67

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
209/270 (77%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
5/19 (26%)
Chuyền dài chính xác
9/16 (56%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
4
Phá bóng
4
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
35/65 (53%)
Không chiến thắng / thua
11 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 20
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
102
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Curro · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026La Liga 2vs SabadellT 1-0561011112/1413/10—7,80
12/10/2026La Liga 2vs Granada CFB 0-1640000130/3612/4—6,09
03/10/2026La Liga 2@ AlmeriaB 1-2630000213/2136/11—5,88
27/09/2026La Liga 2vs EldenseT 1-019000005/701/1—6,51
20/09/2026La Liga 2@ UD Las PalmasT 2-1450000115/1913/5—6,69
12/09/2026La Liga 2vs AD CeutaT 3-1810000128/3436/8—6,72
06/09/2026La Liga 2@ Real OviedoH 0-0720020225/3013/6—6,46
01/09/2026La Liga 2vs Real Sociedad BH 2-2761011125/3213/5—7,15
24/08/2026La Liga 2@ Sporting GijonB 0-1680000036/4445/9—6,79
17/08/2026La Liga 2vs CordobaT 3-2890110220/3313/6—6,57

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 200 nghìn €2014: —2016: 800 nghìn €2017: 700 nghìn €2017: 700 nghìn €2017: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 800 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,8 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,2 triệu €2024: 2,2 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,8 triệu €2026: 1,5 triệu €20132026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/10/201317200 nghìn €
09/02/201418—
14/07/201620800 nghìn €
23/01/201721700 nghìn €
28/06/201721700 nghìn €
31/12/2017211,0 triệu €
29/05/2018221,0 triệu €
18/02/201923500 nghìn €
28/06/201923500 nghìn €
19/12/201923600 nghìn €
10/02/202024800 nghìn €
07/04/202024650 nghìn €
22/07/202024800 nghìn €
07/10/202024800 nghìn €
07/01/202125700 nghìn €
23/06/202125500 nghìn €
12/10/202125800 nghìn €
26/12/202125800 nghìn €
28/06/202226800 nghìn €
28/12/202226800 nghìn €
13/06/2023271,0 triệu €
12/10/2023271,5 triệu €
19/12/2023271,8 triệu €
25/03/2024282,0 triệu €
23/06/2024282,2 triệu €
12/12/2024282,2 triệu €
23/06/2025292,0 triệu €
29/12/2025291,8 triệu €
21/06/2026301,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,2 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,5 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy55
  • Sức mạnh41
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com