
Cui Wei là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Xiamen Feilu.
Tiểu sử Cui Wei
Cui Wei là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Xiamen Feilu, quốc tịch China, sinh ngày 16/08/1994 và hiện 32 tuổi. Cầu thủ cao 179 cm, nặng 73 kg và thuận chân phải. Mùa 2026, Cui Wei có 17 trận ra sân với 616 phút thi đấu, ghi 2 bàn và điểm trung bình 6,08. Giá trị cao nhất từng ghi nhận là 175 nghìn € (2022). Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 24/02/2026, từ Guangdong GZ-Power Reserves sang Xiamen Feilu.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
18Trận ra sân
6Đá chính
675Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
337Phút/bàn
3/6Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,15Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 17 | 6 | 625 | 2 | 0 | 0 | 6 | 3 | 82% | 51% | 1 | 0 | 6,51 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 0 | 50 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 1 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 625 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 261/318 (82%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/11 (9%)
- Chuyền dài chính xác
- 22/33 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/45 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 16
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 87
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 50 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/04/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Qingdao Red Lions | T 3-0 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/34 | 0 | 0/2 | — | 7,31 |
| 12/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Tai'an Tiankuang | H 0-0 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/20 | 0 | 2/2 | — | 6,19 |
| 07/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Haimen Codion | B 0-2 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/26 | 0 | — | — | 6,57 |
| 19/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Beijing IT | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Wenzhou Professional Football Club | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 16/23 | 1 | 3/3 | — | 6,05 |
| 16/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Jiangxi Lushan | T 2-0 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/14 | 0 | 1/1 | — | 6,81 |
| 08/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guangzhou Dandelion Alpha | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/27 | 0 | 1/1 | — | 6,93 |
| 02/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Chengdu Rongcheng B | B 1-5 | 57 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 25/28 | 1 | 2/6 | — | 7,41 |
| 29/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Wuhan Three Towns B | B 1-2 | 53 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 17/20 | 1 | 3/5 | V | 7,75 |
| 26/07/2026 | Chinese Football League 2 | vs Hangzhou Linping Wuyue | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/15 | 2 | 5/8 | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/06/2015 | 20 | 25 nghìn € |
| 31/10/2015 | 21 | 50 nghìn € |
| 19/06/2016 | 21 | 50 nghìn € |
| 19/11/2016 | 22 | 25 nghìn € |
| 04/03/2017 | 22 | 25 nghìn € |
| 18/06/2017 | 22 | 100 nghìn € |
| 30/11/2017 | 23 | 100 nghìn € |
| 03/06/2018 | 23 | 100 nghìn € |
| 01/12/2018 | 24 | 100 nghìn € |
| 04/09/2019 | 25 | 125 nghìn € |
| 26/12/2019 | 25 | 100 nghìn € |
| 25/12/2020 | 26 | 100 nghìn € |
| 27/08/2021 | 27 | 125 nghìn € |
| 14/01/2022 | 27 | 175 nghìn € |
| 27/05/2022 | 27 | 150 nghìn € |
| 12/01/2023 | 28 | 125 nghìn € |
| 25/06/2023 | 28 | 100 nghìn € |
| 13/12/2023 | 29 | 75 nghìn € |
| 16/06/2024 | 29 | 25 nghìn € |
| 02/12/2024 | 30 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/02/2026 | Guangdong GZ-Power Reserves | Xiamen Feilu | Chuyển nhượng | — |
| 11/02/2025 | Meizhou Hakka | Guangdong GZ-Power Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Guangdong Guangzhou Power | Meizhou Hakka | Cho mượn | — |
| 11/07/2024 | Meizhou Hakka | Guangdong Guangzhou Power | Chuyển nhượng 0.050648M € | 50 nghìn € |
| 10/07/2024 | Ganzhou Ruishi | Meizhou Hakka | Cho mượn | — |
| 04/03/2024 | Meizhou Hakka | Ganzhou Ruishi | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2019 | Shandong Taishan | Meizhou Hakka | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | Meizhou Hakka | Shandong Taishan | Cho mượn | — |
| 24/02/2018 | Shandong Taishan | Meizhou Hakka | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Shandong Luneng Reserves | Shandong Taishan | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2016 | Shandong Taishan | Shandong Luneng Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Shandong Luneng Reserves | Shandong Taishan | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | GS Loures | Shandong Luneng Reserves | Cho mượn | — |
| 26/08/2013 | Shandong Luneng Reserves | GS Loures | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Shandong FA | Shandong Luneng Reserves | Chuyển nhượng | — |