
Cui Ming’an là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Dalian K'un City.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
25Trận ra sân
12Đá chính
1.016Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
508Phút/bàn
5/11Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 25 | 12 | 1.016 | 2 | 0 | 0 | 11 | 5 | 75% | 62% | 0 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.016 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/11
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 330/438 (75%)
- Chuyền quyết định
- 21
- Tạt bóng chính xác
- 18/69 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 32/87 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/23
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 43/69 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 16
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 178
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shenzhen Juniors | H 1-1 | 17 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4/5 | 1 | 1/1 | — | 6,52 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Changchun Yatai | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/18 | 1 | 1/1 | — | 6,37 |
| 27/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shaanxi Union | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Ningbo Professional Football Club | T 1-0 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/26 | 1 | 2/4 | — | 6,46 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Guangdong Guangzhou Power | H 1-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/31 | 1 | 3/5 | — | 6,23 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Foshan Nanshi | H 0-0 | 59 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 20/25 | 1 | 2/5 | — | 6,44 |
| 30/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Nantong Zhiyun | T 3-2 | 69 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/13 | 0 | 1/2 | — | 6,23 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Wuxi Wugo | T 2-1 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/21 | 4 | 6/9 | — | 7,08 |
| 15/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Yanbian Longding | B 1-3 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/3 | 0 | — | — | 6,14 |
| 08/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Dingnan United | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 28/34 | 2 | 2/3 | — | 6,60 |