
Cuco Martina
Hậu vệ
37Tuổi
185Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
—Giá trị
Cuco Martina là hậu vệ 37 tuổi.
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/06/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | @ Haiti | T 5-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/06/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | vs Saint Lucia | T 4-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/4 | 1 | 1/1 | — | 7,17 |
| 09/06/2024 | Vòng loại World Cup CONCACAF | @ Aruba | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 88/90 | 1 | 3/5 | — | 7,92 |
| 06/06/2024 | Vòng loại World Cup CONCACAF | vs Barbados | T 4-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | — | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/01/2012 | 22 | 150 nghìn € |
| 12/07/2012 | 22 | 250 nghìn € |
| 13/01/2013 | 23 | 500 nghìn € |
| 16/06/2013 | 23 | 600 nghìn € |
| 10/02/2014 | 24 | 600 nghìn € |
| 10/08/2014 | 24 | 700 nghìn € |
| 15/02/2015 | 25 | 1,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 25 | 1,2 triệu € |
| 13/10/2015 | 26 | 1,5 triệu € |
| 08/02/2016 | 26 | 2,0 triệu € |
| 31/07/2016 | 26 | 2,0 triệu € |
| 19/02/2017 | 27 | 2,0 triệu € |
| 27/06/2017 | 27 | 2,0 triệu € |
| 01/01/2018 | 28 | 2,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 28 | 2,5 triệu € |
| 11/06/2019 | 29 | 1,5 triệu € |
| 09/12/2019 | 30 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 30 | 1,2 triệu € |
| 09/11/2020 | 31 | 900 nghìn € |
| 08/04/2021 | 31 | 600 nghìn € |
| 27/10/2021 | 32 | 300 nghìn € |
| 04/01/2022 | 32 | 300 nghìn € |
| 07/06/2022 | 32 | 300 nghìn € |
| 03/07/2023 | 33 | 250 nghìn € |
| 07/01/2024 | 34 | 250 nghìn € |
| 09/06/2024 | 34 | 200 nghìn € |
| 03/04/2025 | 35 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2018; hiện tại —.