Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Cuca Fernandes

Vitoria SetubalTiền vệCPV
35Tuổi
177Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
—Giá trị

Cuca Fernandes là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch CPV, hiện khoác áo Vitoria Setubal.

Tiểu sử Cuca Fernandes

Cuca Fernandes là tiền vệ hiện thi đấu cho Vitoria Setubal, mang quốc tịch Cape Verde. Cầu thủ sinh ngày 09/01/1991, hiện 35 tuổi, cao 177 cm, nặng 72 kg và thuận hai chân. Lần chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào ngày 30/09/2026, từ Free Player về Vitoria Setubal. Giá trị thị trường cao nhất là 350 nghìn € (2019), hợp đồng đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Cuca Fernandes · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/11/2023Vòng loại World Cup châu Phi@ EswatiniT 2-02900000—0———
17/11/2023Vòng loại World Cup châu Phivs AngolaH 0-06100000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 200 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 275 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: —20192025
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/02/201928200 nghìn €
28/06/201928250 nghìn €
30/12/201928350 nghìn €
07/04/202029300 nghìn €
01/11/202029300 nghìn €
28/06/202130275 nghìn €
31/03/202231125 nghìn €
26/06/20223175 nghìn €
31/10/202231100 nghìn €
15/06/202332100 nghìn €
13/12/20233275 nghìn €
19/06/20243350 nghìn €
09/01/202534—

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/09/2026Free PlayerVitoria SetubalChuyển nhượng—
30/06/2026CF Os BelenensesFree PlayerTrở lại—
11/07/2024Uniao LeiriaCF Os BelenensesChuyển nhượng—
10/08/2023Casa Pia ACUniao LeiriaChuyển nhượng—
30/06/2021CD MafraCasa Pia ACChuyển nhượng—
05/07/2018FC FelgueirasCD MafraChuyển nhượng—
30/06/2016Omonia AradippouFC FelgueirasChuyển nhượng—
30/06/2015SU 1º DezembroOmonia AradippouChuyển nhượng—
30/06/2013AD OeirasSU 1º DezembroChuyển nhượng—
30/06/2010AD Oeiras U19AD OeirasChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com