
Csongor Papp là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Budapesti VSC - Zugló.
Tiểu sử Csongor Papp
Csongor Papp là tiền vệ thi đấu cho Budapesti VSC - Zugló, mang quốc tịch Hungary và hiện 21 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 22/02/2005 và thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 3 trận tại Merkantil Bank Liga với tổng 213 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện tại là 125 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 150 nghìn € vào năm 2026. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 30/06/2026, từ Zalaegerszegi TE sang Budapesti VSC - Zugló.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
303Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Merkantil Bank Liga | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 303 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Merkantil Bank Liga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 303 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/02/2023 | 18 | 50 nghìn € |
| 06/06/2023 | 18 | 50 nghìn € |
| 17/12/2024 | 19 | 50 nghìn € |
| 27/05/2025 | 20 | 50 nghìn € |
| 06/10/2025 | 20 | 150 nghìn € |
| 07/12/2025 | 20 | 150 nghìn € |
| 18/05/2026 | 21 | 150 nghìn € |
| 13/09/2026 | 21 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Zalaegerszegi TE | Budapesti VSC - Zugló | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Szentlorinc SE | Zalaegerszegi TE | Cho mượn | — |
| 25/07/2024 | Zalaegerszegi TE | Szentlorinc SE | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Vasas FC II | Zalaegerszegi TE | Cho mượn | — |
| 30/06/2023 | Zalaegerszegi TE | Vasas FC II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Zalaegerszegi TE FC II | Zalaegerszegi TE | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2021 | Illes Akademia U19 | Zalaegerszegi TE FC II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Illés Akadémia (Haladás U17) | Illes Akademia U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Illés Akadémia (Haladás Jugend) | Illés Akadémia (Haladás U17) | Chuyển nhượng | — |
| 21/08/2017 | Zalaegerszegi TE FC Youth | Illés Akadémia (Haladás Jugend) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật50
- Tư duy51
- Sức mạnh49
- Thể lực35