
Csongor Lakatos
2006Năm sinh
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Csongor Lakatos là tiền vệ sinh năm 2006 quốc tịch HUN, hiện khoác áo U19 Ferencvarosi TC.
Tiểu sử Csongor Lakatos
Csongor Lakatos là tiền vệ của U19 Ferencvarosi TC, mang quốc tịch Hungary và sinh năm 2006. Cầu thủ sinh ngày 29/03/2006 và thuận chân phải. Giá trị thị trường của cầu thủ được ghi nhận ở mức 150 nghìn €. Đội bóng hiện tại của Csongor Lakatos là U19 Ferencvarosi TC, còn vị trí thi đấu được ghi là tiền vệ.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 04/11/2026.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs FC Viktoria Plzeň | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | VĐQG Hungary | vs Debreceni VSC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | VĐQG Hungary | @ Nyiregyhaza | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/30 | 0 | 1/6 | — | 6,19 |
| 18/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Celtic FC | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | VĐQG Hungary | vs Ujpest FC | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/09/2026 | VĐQG Hungary | @ Győri ETO FC | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Puskas Akademia FC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Trabzonspor | T 4-0 | 12 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/6 | 0 | — | — | 7,14 |
| 21/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Trabzonspor | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Zalaegerszegi TE | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/10/2025 | 19 | 50 nghìn € |
| 07/12/2025 | 19 | 75 nghìn € |
| 18/05/2026 | 20 | 100 nghìn € |
| 13/09/2026 | 20 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật38
- Tư duy46
- Sức mạnh57
- Thể lực49