Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Csaba Spandler

30Tuổi
183Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Csaba Spandler là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Videoton FC Fehérvár.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
766Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Merkantil Bank Liga2026-2027—9976600000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Merkantil Bank Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 766 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 75 nghìn €2015: 100 nghìn €2015: 125 nghìn €2015: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 175 nghìn €2018: 225 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20142026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/09/20141875 nghìn €
02/02/201518100 nghìn €
20/07/201519125 nghìn €
26/11/201519100 nghìn €
22/02/201720100 nghìn €
30/07/201721175 nghìn €
14/03/201822225 nghìn €
04/01/201922250 nghìn €
24/04/201923200 nghìn €
06/08/201923200 nghìn €
27/07/202024150 nghìn €
23/01/202124300 nghìn €
31/05/202125500 nghìn €
10/10/202125450 nghìn €
06/01/202225450 nghìn €
06/06/202226500 nghìn €
21/02/202326500 nghìn €
06/06/202327450 nghìn €
21/12/202327400 nghìn €
22/05/202428450 nghìn €
22/12/202428450 nghìn €
27/05/202529400 nghìn €
06/10/202529350 nghìn €
07/12/202529300 nghìn €
20/05/202630300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/07/2023Puskas Akademia FCVideoton FC FehérvárChuyển nhượng—
29/06/2016Csakvari TKPuskas Akademia FCCho mượn—
31/12/2015Puskas Akademia FCCsakvari TKChuyển nhượng—
30/06/2014Puskás Akadémia FC U19Puskas Akademia FCChuyển nhượng—
14/07/2013Videoton FC Fehérvár U19Puskás Akadémia FC U19Chuyển nhượng—
30/06/2012Videoton FC Fehérvár U17Videoton FC Fehérvár U19Chuyển nhượng—
06/07/2011Puskás Akadémia FC U17Videoton FC Fehérvár U17Chuyển nhượng—
14/02/2011Videoton FC Fehérvár YouthPuskás Akadémia FC U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy46
  • Sức mạnh66
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com