
Cruz Medina
20Tuổi
170Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Cruz Medina là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Club Deportivo Tapatío.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
376Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,48Bàn/90 phút
188Phút/bàn
3/8Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Mexico | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 376 | 2 | 0 | 0 | 8 | 3 | 73% | 37% | 0 | 0 | 5,74 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Mexico · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 376 phút · điểm TB 5,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 112/152 (73%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 3/11 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/51 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 28
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 79
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Alacranes de Durango | B 0-5 | 11 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 3/3 | — | 6,70 |
| 14/10/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Tepatitlan FC | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Club Atletico La Paz | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Cancun FC | B 0-1 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/27 | 0 | 2/5 | — | 6,20 |
| 21/09/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Tlaxcala FC | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Club Deportivo Dorados de Sinaloa | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Leones Negros de la U. de G. | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Alebrijes de Oaxaca | H 1-1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/25 | 0 | 3/9 | — | 6,08 |
| 24/08/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Mineros de Zacatecas | T 4-2 | 21 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/10 | 1 | 2/3 | — | 7,43 |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Correcaminos de la U.A.T. | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/11/2022 | 16 | 350 nghìn € |
| 21/08/2023 | 16 | 350 nghìn € |
| 17/12/2023 | 17 | 350 nghìn € |
| 11/12/2024 | 18 | 350 nghìn € |
| 04/06/2025 | 18 | 250 nghìn € |
| 10/12/2025 | 19 | 200 nghìn € |
| 13/05/2026 | 19 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật55
- Tư duy56
- Sức mạnh37
- Thể lực34