
Croix Bethune là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Kansas City Current (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
25Trận ra sân
23Đá chính
1.929Phút
4Bàn thắng
10Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
482Phút/bàn
26/51Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,89Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 24 | 22 | 1.867 | 4 | 0 | 10 | 49 | 24 | 69% | 53% | 3 | 0 | 6,91 |
| United States Women's Challenge Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 72% | 61% | 0 | 0 | 6,34 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.867 phút · điểm TB 6,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 10
- Sút / trúng đích
- 24/49
- Sút trong vòng cấm
- 35
- Sút ngoài vòng cấm
- 14
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 15
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 6
- Rê bóng thành công
- 46/91
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/37
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/9
- Việt vị
- 8
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 506/729 (69%)
- Chuyền quyết định
- 37
- Tạt bóng chính xác
- 6/29 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 26/57 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/50
- Cắt bóng
- 25
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 143/267 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 133 / 114
- Bị tước bóng
- 43
- Mất quyền kiểm soát
- 420
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 37
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
United States Women's Challenge Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 62 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/18 (72%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/13 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Utah Royals (nữ) | T 2-0 | 25 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 7/10 | 0 | 2/2 | — | 7,04 |
| 05/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Bay FC (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 27/37 | 5 | 13/20 | V | 7,10 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs North Carolina Courage (nữ) | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 28/39 | 2 | 7/12 | — | 7,81 |
| 23/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Seattle Reign (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 3 | 32/47 | 6 | 10/19 | V | 6,18 |
| 15/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Gotham FC (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 17/25 | 2 | 7/20 | — | 6,58 |
| 09/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Houston Dash (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 30/46 | 2 | 4/6 | — | 7,47 |
| 02/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Angel City FC (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 3 | 25/35 | 1 | 5/15 | — | 6,33 |
| 30/07/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Racing Louisville (nữ) | T 5-1 | 59 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 25/30 | 1 | 4/6 | — | 7,51 |
| 26/07/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Boston Legacy (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 30/43 | 3 | 10/16 | — | 6,43 |
| 18/07/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs San Diego Wave (nữ) | H 2-2 | 90 | 1 | 1 | 3 | 1 | 2 | 21/40 | 6 | 12/22 | — | 7,92 |