
Cristovam là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Criciuma.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/01/2014 | 23 | 100 nghìn € |
| 21/06/2014 | 23 | 125 nghìn € |
| 29/10/2017 | 27 | 400 nghìn € |
| 06/12/2017 | 27 | 400 nghìn € |
| 17/02/2019 | 28 | 400 nghìn € |
| 26/11/2019 | 29 | 300 nghìn € |
| 11/08/2021 | 31 | 250 nghìn € |
| 04/08/2022 | 32 | 200 nghìn € |
| 17/07/2023 | 32 | 200 nghìn € |
| 26/11/2023 | 33 | 200 nghìn € |
| 17/04/2024 | 33 | 200 nghìn € |
| 26/11/2024 | 34 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/01/2026 | Maringá FC | Cianorte Futebol Clube (PR) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Brusque FC | Maringá FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Criciuma | Brusque FC | Chuyển nhượng | — |
| 03/04/2022 | Sao Bernardo | Criciuma | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2022 | Centro Sportivo Alagoano | Sao Bernardo | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2021 | Guarani SP | Centro Sportivo Alagoano | Chuyển nhượng | — |
| 10/12/2020 | Parana PR | Guarani SP | Chuyển nhượng | — |
| 09/12/2020 | Guarani SP | Parana PR | Cho mượn | — |
| 23/01/2020 | Parana PR | Guarani SP | Chuyển nhượng | — |
| 09/12/2019 | Ceara | Parana PR | Cho mượn | — |
| 31/12/2018 | Parana PR | Ceara | Chuyển nhượng 0.045M € | 45 nghìn € |
| 30/12/2018 | Bucheon FC 1995 | Parana PR | Cho mượn | — |
| 01/07/2018 | Parana PR | Bucheon FC 1995 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Suwon Samsung Bluewings | Parana PR | Cho mượn | — |
| 09/01/2018 | Parana PR | Suwon Samsung Bluewings | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2017 | SC Corinthians Paranaense (-2017) | Parana PR | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2015 | Londrina PR | SC Corinthians Paranaense (-2017) | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2014 | Arapongas EC (PR) | Londrina PR | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | FK Senica | Arapongas EC (PR) | Cho mượn | — |
| 30/06/2013 | Arapongas EC (PR) | FK Senica | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật38
- Tư duy50
- Sức mạnh44
- Thể lực30