Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Cristopher Varela

Deportivo La GuairaThủ mônVEN
26Tuổi
189Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Cristopher Varela là thủ môn 26 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Deportivo La Guaira.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

33Trận ra sân
33Đá chính
1.706Phút
50Cứu thua
73%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
3,62Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera División Venezuela2026—27271.1703621375%100%503,24
Copa Libertadores2026—55450141367%100%106,36
Chuỗi trận FIFA2026—1186000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera División Venezuela · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 1.170 phút · điểm TB 3,24

Thủ môn

Cứu thua
36
Đấm bóng
2
Băng ra (thành công / tổng)
11/11
Bắt bóng bổng tốt
8

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
13
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
418/555 (75%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
95/224 (42%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/5 (100%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
142
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,36

Thủ môn

Cứu thua
14
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
2/3
Bắt bóng bổng tốt
7

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
121/180 (67%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
46/104 (44%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/3 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
62
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/07/2026

Chuỗi trận FIFA · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 86 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/04/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Cristopher Varela · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Primera División Venezuelavs TrujillanosB 1-29030134/4601/1—6,70
11/10/2026Primera División Venezuela@ Portuguesa FCH 0-09020021/3101/1V6,11
07/10/2026Giao hữu quốc tế@ JordanH 0-090000—0———
02/10/2026Giao hữu quốc tế@ Hàn QuốcH 0-0dự bị000—0———
28/09/2026Giao hữu quốc tế@ Nhật BảnB 1-2dự bị000—0———
20/09/2026Primera División Venezuelavs Deportivo TachiraB 2-49060127/350——6,20
16/09/2026Primera División Venezuela@ CaraboboB 0-19020036/440——6,30
13/09/2026Primera División Venezuelavs Universidad Central de VenezuelaB 0-29020031/430——6,20
07/09/2026Primera División Venezuelavs Academia AnzoateguiT 2-09020134/390——7,10
04/09/2026Primera División Venezuela@ Academia Puerto CabelloH 1-19040021/360——7,10

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 375 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 500 nghìn €20172026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/10/20171750 nghìn €
12/03/201818100 nghìn €
06/06/201818100 nghìn €
23/09/201818100 nghìn €
22/12/201819100 nghìn €
02/05/201919100 nghìn €
04/08/201919100 nghìn €
10/11/201919100 nghìn €
31/03/202020150 nghìn €
19/12/202021100 nghìn €
04/06/202121200 nghìn €
17/10/202121250 nghìn €
05/06/202222250 nghìn €
30/10/202222250 nghìn €
06/07/202323350 nghìn €
06/12/202324350 nghìn €
13/06/202424300 nghìn €
05/12/202425375 nghìn €
19/06/202525250 nghìn €
04/12/202526350 nghìn €
28/05/202626500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.

Chỉ số

  • Thể lực48
  • Chỉ số 150
  • Chỉ số 246
  • Chỉ số 454
  • Chỉ số 353
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com