
Cristopher Rodriguez
28Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị
Cristopher Rodriguez là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Estudiantes Merida FC.
Tiểu sử Cristopher Rodriguez
Cristopher Rodriguez là hậu vệ người Venezuela, 28 tuổi, thi đấu cho Estudiantes Merida FC. Cầu thủ sinh ngày 09/11/1997 và thuận chân phải. Ở mùa 2026, cầu thủ ra sân 30 trận tại Primera División Venezuela với tổng 976 phút và ghi 1 bàn. Điểm trung bình trong mùa này được ghi nhận là 2,39. Giá trị thị trường hiện ở mức 350 nghìn €, giá trị cao nhất là 400 nghìn € (2026), và hợp đồng đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
31Trận ra sân
31Đá chính
1.066Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1066Phút/bàn
1/11Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
10/0Vàng/Đỏ
2,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Venezuela | 2026 | — | 31 | 31 | 1.066 | 1 | 0 | 0 | 11 | 1 | 88% | 55% | 10 | 0 | 2,54 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Venezuela · mùa 2026 · 31 trận ra sân, 1.066 phút · điểm TB 2,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/11
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 479/544 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 36/66 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 41
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 47/84 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 25 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 25
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 73
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 10
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/03/2020 | 22 | 150 nghìn € |
| 19/12/2020 | 23 | 150 nghìn € |
| 04/06/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 17/10/2021 | 23 | 225 nghìn € |
| 05/06/2022 | 24 | 250 nghìn € |
| 30/10/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 18/07/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 03/01/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 13/06/2024 | 26 | 350 nghìn € |
| 05/12/2024 | 27 | 400 nghìn € |
| 26/06/2025 | 27 | 400 nghìn € |
| 04/12/2025 | 28 | 400 nghìn € |
| 28/05/2026 | 28 | 400 nghìn € |
| 15/09/2026 | 28 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật38
- Tư duy46
- Sức mạnh65
- Thể lực52