
Cristopher Fiermarin
28Tuổi
189Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
1,7 triệu €Giá trị
Cristopher Fiermarin là thủ môn 28 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Atletico Bucaramanga.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
27Cứu thua
57%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 11 | 11 | 990 | 27 | 6 | 9 | 57% | 85% | 1 | 0 | 6,62 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,62
Thủ môn
- Cứu thua
- 27
- Đấm bóng
- 6
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 10
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 196/338 (57%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 86/224 (38%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/7 (85%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 143
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 5
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Primera A Colombia | vs America de Cali | H 1-1 | 90 | 3 | 1 | 1 | 13/25 | 0 | — | — | 6,11 |
| 14/10/2026 | Primera A Colombia | vs Aguilas Doradas | H 1-1 | 90 | 1 | 1 | 1 | 17/31 | 0 | 1/2 | V | 5,93 |
| 06/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Ấn Độ | T 6-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Hàn Quốc | T 4-1 | 90 | 6 | 1 | 0 | 30/36 | 0 | — | — | 7,85 |
| 24/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Nhật Bản | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | Primera A Colombia | vs Internacional de Bogota | T 2-0 | 90 | 4 | 1 | 3 | 19/34 | 0 | 1/1 | — | 7,89 |
| 18/09/2026 | Primera A Colombia | vs Dep.Independiente Medellin | H 2-2 | 90 | 3 | 0 | 3 | 10/35 | 0 | 1/1 | — | 6,10 |
| 14/09/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Pereira | T 3-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 12/35 | 0 | 1/1 | — | 5,83 |
| 31/08/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Cali | H 1-1 | 90 | 3 | 0 | 1 | 21/33 | 0 | — | — | 6,91 |
| 23/08/2026 | Primera A Colombia | @ Deportes Tolima | H 0-0 | 90 | 3 | 0 | 1 | 18/33 | 0 | — | — | 6,79 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/02/2018 | 20 | 50 nghìn € |
| 19/10/2020 | 22 | 675 nghìn € |
| 01/01/2021 | 23 | 675 nghìn € |
| 09/04/2021 | 23 | 725 nghìn € |
| 12/10/2021 | 23 | 750 nghìn € |
| 12/01/2022 | 24 | 600 nghìn € |
| 18/04/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 11/11/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 02/04/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 09/07/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 18/12/2023 | 25 | 350 nghìn € |
| 10/03/2024 | 26 | 800 nghìn € |
| 11/06/2024 | 26 | 1,5 triệu € |
| 12/12/2024 | 26 | 1,5 triệu € |
| 19/06/2025 | 27 | 1,5 triệu € |
| 04/12/2025 | 27 | 1,5 triệu € |
| 21/05/2026 | 28 | 1,7 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,7 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,7 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/07/2026 | Defensa Y Justicia | Atletico Bucaramanga | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Deportes Tolima | Defensa Y Justicia | Cho mượn | — |
| 22/01/2025 | Defensa Y Justicia | Deportes Tolima | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Montevideo City Torque | Defensa Y Justicia | Hết hạn mượn 0.7M € | 700 nghìn € |
| 29/06/2024 | Defensa Y Justicia | Montevideo City Torque | Cho mượn | — |
| 24/07/2023 | Montevideo City Torque | Defensa Y Justicia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | KVSK Lommel | Montevideo City Torque | Cho mượn | — |
| 21/07/2021 | Montevideo City Torque | KVSK Lommel | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2019 | Defensor Sporting Montevideo | Montevideo City Torque | Hết hạn mượn 0.34M € | 340 nghìn € |
| 30/12/2018 | Montevideo City Torque | Defensor Sporting Montevideo | Cho mượn | — |
| 19/01/2018 | Defensor Sporting Montevideo | Montevideo City Torque | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Defensor Sporting Club B | Defensor Sporting Montevideo | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực53
- Chỉ số 164
- Chỉ số 252
- Chỉ số 463
- Chỉ số 361