
Cristopher Angulo là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Mushuc Runa.
Tiểu sử Cristopher Angulo
Cristopher Angulo là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Mushuc Runa, mang quốc tịch Ecuador và sinh ngày 09/10/2000, hiện 26 tuổi. Ở mùa 2026 tại LigaPro Ecuador, cầu thủ có 28 trận ra sân, 2170 phút thi đấu, 4 bàn thắng và 1 kiến tạo. Điểm trung bình mùa này là 6,63, còn chân thuận của cầu thủ là chân phải. Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 30/12/2026, giá trị thị trường 500 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
29Trận ra sân
26Đá chính
2.260Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
565Phút/bàn
8/26Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
4/2Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LigaPro Ecuador | 2026 | — | 29 | 26 | 2.260 | 4 | 0 | 1 | 26 | 8 | 77% | 59% | 4 | 2 | 6,63 |
Chỉ số chi tiết từng giải
LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 2.260 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 8/26
- Sút trong vòng cấm
- 20
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 28/43
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/48
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 580/753 (77%)
- Chuyền quyết định
- 26
- Tạt bóng chính xác
- 9/54 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 49/98 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/42
- Cắt bóng
- 24
- Phá bóng
- 47
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 157/263 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 40 / 27
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 117 / 79
- Bị tước bóng
- 16
- Mất quyền kiểm soát
- 329
- Phạm lỗi
- 28
- Bị phạm lỗi
- 48
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 2
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | LigaPro Ecuador | vs Orense SC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/42 | 4 | 7/11 | — | 6,46 |
| 10/10/2026 | LigaPro Ecuador | @ Delfin SC | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/12 | 1 | 2/7 | V | 5,27 |
| 21/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Deportivo Cuenca | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/36 | 0 | 7/17 | — | 6,00 |
| 13/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Guayaquil City | B 1-3 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 30/38 | 1 | 7/9 | — | 6,57 |
| 08/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Club Leones del Norte | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 31/37 | 3 | 7/14 | — | 6,61 |
| 02/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Liga Dep Universitaria Quito | H 0-0 | 88 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/29 | 1 | 4/8 | V | 6,27 |
| 29/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Delfin SC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 30/39 | 0 | 5/7 | — | 7,35 |
| 22/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Deportivo Cuenca | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 27/32 | 2 | 5/10 | — | 6,82 |
| 16/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Barcelona SC(ECU) | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/33 | 5 | 11/13 | — | 7,17 |
| 11/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Tecnico Universitario | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 26/35 | 1 | 4/6 | — | 8,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/06/2022 | 21 | 300 nghìn € |
| 29/12/2022 | 22 | 250 nghìn € |
| 12/11/2023 | 23 | — |
| 04/12/2023 | 23 | 50 nghìn € |
| 16/04/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 05/06/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 15/06/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 30/03/2026 | 25 | 50 nghìn € |
| 02/06/2026 | 25 | 250 nghìn € |
| 14/09/2026 | 25 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.