
Cristo Romero là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Real Murcia.
Tiểu sử Cristo Romero
Cristo Romero là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Real Murcia, mang quốc tịch Spain và hiện 26 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 30/04/2000, cao 173 cm, nặng 62 kg và thuận chân trái. Ở mùa 2026-2027 tại Spanish Primera División RFEF, cầu thủ có 8 trận ra sân, 1 bàn thắng và điểm trung bình 6,09 với tổng 696 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 250 nghìn €, cao nhất đạt 300 nghìn € vào năm 2022. Cầu thủ chuyển từ Villarreal B đến Real Murcia ngày 04/07/2025, hợp đồng đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
696Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
696Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,09Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 696 | 1 | 0 | 0 | 6 | 2 | 80% | 55% | 0 | 0 | 6,09 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 696 phút · điểm TB 6,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 226/281 (80%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 4/22 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/43 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 25
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/40 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 16
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 105
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Real Zaragoza | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/35 | 1 | 4/10 | — | 6,50 |
| 11/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ CF Rayo Majadahonda | T 1-0 | 84 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 29/36 | 2 | 4/4 | — | 7,00 |
| 08/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ FC Cartagena | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/32 | 4 | 7/9 | — | 6,70 |
| 04/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Gimnastic de Tarragona | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 32/39 | 1 | 3/4 | — | 7,00 |
| 19/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs CE Europa | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 51/57 | 0 | 2/3 | — | 7,00 |
| 14/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Atletico de Madrid B | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 24/30 | 0 | 1/1 | — | 6,40 |
| 06/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Teruel | T 4-0 | 72 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 26/28 | 0 | 0/1 | — | 8,10 |
| 30/08/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Hercules | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/24 | 0 | 1/8 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/12/2019 | 19 | 200 nghìn € |
| 02/11/2020 | 20 | 200 nghìn € |
| 07/01/2021 | 20 | 300 nghìn € |
| 23/06/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 26/12/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 28/06/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 28/12/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 29/06/2023 | 23 | 250 nghìn € |
| 19/12/2023 | 23 | 250 nghìn € |
| 23/06/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 17/12/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 24/06/2025 | 25 | 250 nghìn € |
| 29/12/2025 | 25 | 250 nghìn € |
| 22/06/2026 | 26 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/07/2025 | Villarreal B | Real Murcia | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2024 | CF Intercity | Villarreal B | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2022 | Malaga | CF Intercity | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Real Sociedad B | Malaga | Cho mượn | — |
| 07/08/2021 | Malaga | Real Sociedad B | Chuyển nhượng 0.1M € | 100 nghìn € |
| 31/10/2020 | Atlético Malagueño | Malaga | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Málaga CF U19 | Atlético Malagueño | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | CD San Félix U19 | Málaga CF U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Málaga CF Youth | CD San Félix U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật44
- Tư duy61
- Sức mạnh42
- Thể lực31