Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Cristo Ramón González Pérez

Al-Sadd Sports ClubTiền vệESP
28Tuổi
180Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

Cristo Ramón González Pérez là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Al-Sadd Sports Club.

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Cristo Ramón González Pérez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/07/2026Giao hữu CLB@ TrabzonsporT 1-025000002/201/3—6,20
04/04/2026VĐQG Qatar@ Al-Shamal Sports ClubB 2-337000001/501/4—6,17
28/03/2026Qatari Stars Cup@ Al-Rayyan Sports ClubH 3-3901032012/2023/7—7,05
25/03/2026Qatari Stars Cupvs Al Bidda SCT 2-0261022014/1703/5—7,90
19/03/2026VĐQG Qatarvs Qatar Sports ClubH 0-0900010220/2906/13—6,32

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 5,0 triệu €2019: 3,5 triệu €2020: 2,8 triệu €2020: 2,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 4,5 triệu €2026: 4,0 triệu €20152026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/09/201517300 nghìn €
21/02/201618300 nghìn €
14/07/201618300 nghìn €
23/01/201719500 nghìn €
28/06/201719500 nghìn €
31/12/201720500 nghìn €
29/05/201820500 nghìn €
18/02/201921500 nghìn €
28/06/2019215,0 triệu €
19/12/2019223,5 triệu €
07/04/2020222,8 triệu €
24/08/2020222,5 triệu €
07/01/2021232,5 triệu €
18/03/2021232,0 triệu €
23/06/2021231,5 triệu €
26/12/2021241,5 triệu €
28/06/2022241,5 triệu €
28/12/2022251,5 triệu €
13/06/2023251,5 triệu €
28/09/2023252,0 triệu €
26/12/2023262,5 triệu €
07/03/2024264,0 triệu €
05/06/2024266,0 triệu €
09/12/2024276,0 triệu €
27/05/2025275,0 triệu €
29/12/2025284,5 triệu €
13/05/2026284,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 4,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026Umm SalalAl-Sadd Sports ClubCho mượn—
12/08/2025Al-Sadd Sports ClubUmm SalalChuyển nhượng—
08/09/2024FC AroucaAl-Sadd Sports ClubHết hạn mượn 6M €6,0 triệu €
30/06/2023UdineseFC AroucaChuyển nhượng—
29/06/2023Sporting GijonUdineseCho mượn—
19/07/2022UdineseSporting GijonChuyển nhượng—
29/06/2022Real Valladolid CFUdineseCho mượn—
27/08/2021UdineseReal Valladolid CFChuyển nhượng—
29/06/2021MirandesUdineseCho mượn—
03/01/2021UdineseMirandesChuyển nhượng—
20/07/2020SD HuescaUdineseCho mượn—
12/08/2019UdineseSD HuescaChuyển nhượng—
18/07/2019Real Madrid CastillaUdineseHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
17/07/2017TenerifeReal Madrid CastillaHết hạn mượn 0.75M €750 nghìn €
30/06/2015CD Tenerife BTenerifeChuyển nhượng—
30/06/2014Tenerife U19CD Tenerife BChuyển nhượng—
30/06/2013Tenerife YouthTenerife U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ67
  • Kỹ thuật67
  • Tư duy57
  • Sức mạnh35
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com