
Cristiano Claudinei Nogueira
26Tuổi
175Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Cristiano Claudinei Nogueira là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Atletico Clube Goianiense.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
33Trận ra sân
20Đá chính
1.992Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/20Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
8/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 30 | 18 | 1.782 | 0 | 0 | 0 | 19 | 2 | 89% | 52% | 8 | 0 | 6,64 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 3 | 2 | 210 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 87% | 61% | 0 | 0 | 6,73 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 1.782 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/19
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 15
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 16/25
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/30
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 880/985 (89%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 3/17 (17%)
- Chuyền dài chính xác
- 63/95 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/29
- Cắt bóng
- 40
- Phá bóng
- 24
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 82/156 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 75 / 64
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 177
- Phạm lỗi
- 32
- Bị phạm lỗi
- 30
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 8
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 210 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 104/119 (87%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/13 (92%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/18 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 7
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie B Brazil | @ Ponte Preta | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | Serie B Brazil | vs Sport Club do Recife | H 1-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 1 | 2/3 | — | 6,52 |
| 08/10/2026 | Serie B Brazil | @ CRB AL | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/33 | 0 | 3/7 | — | 6,23 |
| 04/10/2026 | Serie B Brazil | vs America MG | T 2-0 | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/19 | 0 | 1/2 | — | 6,63 |
| 27/09/2026 | Serie B Brazil | @ Goias Esporte Clube | T 1-0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/13 | 2 | 4/6 | — | 6,79 |
| 19/09/2026 | Serie B Brazil | @ Sao Bernardo | B 0-1 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 71/78 | 1 | 2/4 | — | 6,73 |
| 14/09/2026 | Serie B Brazil | vs Criciuma | T 4-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/27 | 0 | 0/3 | V | 6,84 |
| 10/09/2026 | Serie B Brazil | vs Ceara | T 2-1 | 37 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/11 | 2 | 3/6 | — | 6,78 |
| 06/09/2026 | Serie B Brazil | @ Esporte Clube Juventude | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Serie B Brazil | @ Avaí FC | T 1-0 | 13 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/15 | 0 | 1/1 | — | 6,94 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/07/2023 | 23 | 50 nghìn € |
| 26/11/2023 | 23 | 350 nghìn € |
| 26/11/2024 | 24 | 500 nghìn € |
| 25/06/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 14/12/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 18/05/2026 | 26 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/03/2026 | Esporte Clube Noroeste (SP) | Atletico Clube Goianiense | Chuyển nhượng | — |
| 26/02/2026 | Sagan Tosu | Esporte Clube Noroeste (SP) | Chuyển nhượng | — |
| 25/02/2026 | Esporte Clube Noroeste (SP) | Sagan Tosu | Cho mượn | — |
| 07/01/2026 | Sagan Tosu | Esporte Clube Noroeste (SP) | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2025 | Vila Nova | Sagan Tosu | Chuyển nhượng | — |
| 16/04/2024 | Agua Santa SP Youth | Vila Nova | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Vila Nova | Agua Santa SP Youth | Cho mượn | — |
| 13/04/2023 | Agua Santa SP Youth | Vila Nova | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2023 | Bragantino B | Agua Santa SP Youth | Chuyển nhượng | — |
| 04/04/2022 | Agua Santa SP Youth | Bragantino B | Cho mượn | — |
| 12/01/2022 | Bragantino B | Agua Santa SP Youth | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Red Bull Brasil U20 | Bragantino B | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Esporte Clube XV de Novembro de Jaú | Red Bull Brasil U20 | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2018 | Esporte Clube XV de Novembro de Jaú U20 | Esporte Clube XV de Novembro de Jaú | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật47
- Tư duy49
- Sức mạnh50
- Thể lực47