
Cristiano Biraghi là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Torino.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
1Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
7,04Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | — | 0 | 0 | 7,04 |
| Serie A | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 1 phút · điểm TB 7,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Serie A · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Serie A | @ Parma | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/10/2026 | Serie A | vs Udinese | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Serie A | @ Bologna | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | Serie A | vs AS Roma | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Serie A | @ Fiorentina | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Monza | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | Serie A | vs AC Milan | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Carrarese | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | — | — | 7,04 |
| 25/05/2026 | Serie A | vs Juventus | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/05/2026 | Serie A | @ Cagliari | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (35 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/10/2009 | 17 | 50 nghìn € |
| 15/11/2010 | 18 | 200 nghìn € |
| 29/05/2011 | 18 | 300 nghìn € |
| 31/12/2011 | 19 | 300 nghìn € |
| 25/05/2012 | 19 | 300 nghìn € |
| 22/12/2012 | 20 | 800 nghìn € |
| 04/07/2013 | 20 | 1,2 triệu € |
| 06/01/2014 | 21 | 2,0 triệu € |
| 30/06/2014 | 21 | 2,5 triệu € |
| 06/01/2015 | 22 | 2,2 triệu € |
| 30/06/2015 | 22 | 2,0 triệu € |
| 21/02/2016 | 23 | 2,5 triệu € |
| 14/07/2016 | 23 | 2,5 triệu € |
| 01/01/2017 | 24 | 2,5 triệu € |
| 07/06/2017 | 24 | 2,5 triệu € |
| 28/12/2017 | 25 | 3,0 triệu € |
| 06/06/2018 | 25 | 5,0 triệu € |
| 11/10/2018 | 26 | 7,5 triệu € |
| 19/12/2018 | 26 | 10,0 triệu € |
| 05/06/2019 | 26 | 10,0 triệu € |
| 11/12/2019 | 27 | 12,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 9,5 triệu € |
| 24/08/2020 | 27 | 9,5 triệu € |
| 28/12/2020 | 28 | 9,5 triệu € |
| 24/05/2021 | 28 | 9,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 29 | 10,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 29 | 10,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 30 | 6,5 triệu € |
| 14/06/2023 | 30 | 5,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 31 | 4,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 31 | 3,5 triệu € |
| 17/12/2024 | 32 | 2,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 32 | 1,8 triệu € |
| 22/12/2025 | 33 | 1,4 triệu € |
| 28/05/2026 | 33 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 900 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Fiorentina | Torino | Hết hạn mượn 0.26M € | 260 nghìn € |
| 29/06/2025 | Torino | Fiorentina | Cho mượn | — |
| 02/02/2025 | Fiorentina | Torino | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2020 | Inter Milan | Fiorentina | Cho mượn | — |
| 28/08/2019 | Fiorentina | Inter Milan | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Pescara | Fiorentina | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 29/06/2018 | Fiorentina | Pescara | Cho mượn | — |
| 14/08/2017 | Pescara | Fiorentina | Chuyển nhượng 0.5M € | 500 nghìn € |
| 10/07/2016 | Inter Milan | Pescara | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 29/06/2016 | Granada CF | Inter Milan | Cho mượn | — |
| 26/08/2015 | Inter Milan | Granada CF | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Chievo | Inter Milan | Cho mượn | — |
| 05/07/2014 | Inter Milan | Chievo | Chuyển nhượng 0.25M € | 250 nghìn € |
| 30/06/2014 | Cittadella | Inter Milan | Hết hạn mượn 0.7M € | 700 nghìn € |
| 29/06/2014 | Catania FC | Cittadella | Cho mượn | — |
| 01/09/2013 | Cittadella | Catania FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Inter Milan | Cittadella | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 29/06/2013 | Cittadella | Inter Milan | Cho mượn | — |
| 12/07/2012 | Inter Milan | Cittadella | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2012 | Juve Stabia | Inter Milan | Cho mượn | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật67
- Tư duy58
- Sức mạnh55
- Thể lực55