Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Cristiano Biraghi

TorinoHậu vệITA
34Tuổi
184Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị

Cristiano Biraghi là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Torino.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
1Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
7,04Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Quốc gia Ý2026-2027—101000100%—007,04
Serie A2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 1 phút · điểm TB 7,04

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
0/2 (0%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Serie A · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Cristiano Biraghi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Serie A@ ParmaT 3-0dự bị00000—0———
13/10/2026Serie Avs UdineseT 2-1dự bị00000—0———
19/09/2026Serie A@ BolognaH 1-1dự bị00000—0———
14/09/2026Serie Avs AS RomaB 0-2dự bị00000—0———
05/09/2026Serie A@ FiorentinaT 2-1dự bị00000—0———
02/09/2026Cúp Quốc gia Ývs MonzaB 0-1dự bị00000—0———
24/08/2026Serie Avs AC MilanB 1-2dự bị00000—0———
16/08/2026Cúp Quốc gia Ývs CarrareseT 1-01001000/20——7,04
25/05/2026Serie Avs JuventusH 2-2dự bị00000—0———
18/05/2026Serie A@ CagliariB 1-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 50 nghìn €2010: 200 nghìn €2011: 300 nghìn €2011: 300 nghìn €2012: 300 nghìn €2012: 800 nghìn €2013: 1,2 triệu €2014: 2,0 triệu €2014: 2,5 triệu €2015: 2,2 triệu €2015: 2,0 triệu €2016: 2,5 triệu €2016: 2,5 triệu €2017: 2,5 triệu €2017: 2,5 triệu €2017: 3,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2018: 7,5 triệu €2018: 10,0 triệu €2019: 10,0 triệu €2019: 12,0 triệu €2020: 9,5 triệu €2020: 9,5 triệu €2020: 9,5 triệu €2021: 9,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2022: 10,0 triệu €2022: 6,5 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2024: 3,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 1,8 triệu €2025: 1,4 triệu €2026: 900 nghìn €20092026
Bảng số liệu (35 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/10/20091750 nghìn €
15/11/201018200 nghìn €
29/05/201118300 nghìn €
31/12/201119300 nghìn €
25/05/201219300 nghìn €
22/12/201220800 nghìn €
04/07/2013201,2 triệu €
06/01/2014212,0 triệu €
30/06/2014212,5 triệu €
06/01/2015222,2 triệu €
30/06/2015222,0 triệu €
21/02/2016232,5 triệu €
14/07/2016232,5 triệu €
01/01/2017242,5 triệu €
07/06/2017242,5 triệu €
28/12/2017253,0 triệu €
06/06/2018255,0 triệu €
11/10/2018267,5 triệu €
19/12/20182610,0 triệu €
05/06/20192610,0 triệu €
11/12/20192712,0 triệu €
07/04/2020279,5 triệu €
24/08/2020279,5 triệu €
28/12/2020289,5 triệu €
24/05/2021289,0 triệu €
27/12/20212910,0 triệu €
06/06/20222910,0 triệu €
10/11/2022306,5 triệu €
14/06/2023305,0 triệu €
19/12/2023314,0 triệu €
04/06/2024313,5 triệu €
17/12/2024322,0 triệu €
16/06/2025321,8 triệu €
22/12/2025331,4 triệu €
28/05/202633900 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 900 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025FiorentinaTorinoHết hạn mượn 0.26M €260 nghìn €
29/06/2025TorinoFiorentinaCho mượn—
02/02/2025FiorentinaTorinoChuyển nhượng—
30/08/2020Inter MilanFiorentinaCho mượn—
28/08/2019FiorentinaInter MilanChuyển nhượng—
30/06/2018PescaraFiorentinaHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
29/06/2018FiorentinaPescaraCho mượn—
14/08/2017PescaraFiorentinaChuyển nhượng 0.5M €500 nghìn €
10/07/2016Inter MilanPescaraHết hạn mượn 5M €5,0 triệu €
29/06/2016Granada CFInter MilanCho mượn—
26/08/2015Inter MilanGranada CFChuyển nhượng—
29/06/2015ChievoInter MilanCho mượn—
05/07/2014Inter MilanChievoChuyển nhượng 0.25M €250 nghìn €
30/06/2014CittadellaInter MilanHết hạn mượn 0.7M €700 nghìn €
29/06/2014Catania FCCittadellaCho mượn—
01/09/2013CittadellaCatania FCChuyển nhượng—
30/06/2013Inter MilanCittadellaHết hạn mượn 0.15M €150 nghìn €
29/06/2013CittadellaInter MilanCho mượn—
12/07/2012Inter MilanCittadellaChuyển nhượng—
29/06/2012Juve StabiaInter MilanCho mượn—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật67
  • Tư duy58
  • Sức mạnh55
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com