
Cristian Trujillo là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Deportes Tolima.
Tiểu sử Cristian Trujillo
Cristian Trujillo là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ Deportes Tolima, mang quốc tịch Colombia và hiện 28 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 09/08/1998, cao 174 cm, nặng 65 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026, Cristian Trujillo có 23 lần ra sân với tổng cộng 1362 phút và điểm trung bình 6,26, trong đó 16 trận tại Primera A Colombia, 6 trận tại Copa Libertadores và 1 trận tại Cúp Colombia. Giá trị thị trường hiện là 400 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 650 nghìn € (2024).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
23Trận ra sân
15Đá chính
1.362Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
6,26Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 16 | 10 | 934 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 86% | 55% | 1 | 1 | 6,55 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 6 | 4 | 338 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 84% | 46% | 0 | 0 | 6,52 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 934 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 454/524 (86%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/45 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/27
- Cắt bóng
- 20
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 54/98 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 44 / 39
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 88
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/09/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 338 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 192/226 (84%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/12 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/43 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 18
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 44
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/09/2026 | Primera A Colombia | @ Independiente Santa Fe | B 0-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 1 | 1/2 | — | 6,40 |
| 26/07/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Junior Barranquilla | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/31 | 0 | 0/4 | — | 6,96 |
| 27/05/2026 | Copa Libertadores | @ Universitario De Deportes | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/43 | 2 | 6/16 | — | 6,59 |
| 24/05/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Nacional Medellin | B 1-3 | 56 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/22 | 1 | 3/3 | — | 6,32 |
| 20/05/2026 | Copa Libertadores | @ Coquimbo Unido | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 33/41 | 1 | 5/7 | — | 5,93 |
| 17/05/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Nacional Medellin | B 0-1 | 50 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/26 | 1 | 4/9 | — | 6,95 |
| 07/05/2026 | Copa Libertadores | vs Nacional Montevideo | T 3-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/16 | 1 | 1/3 | — | 6,81 |
| 04/05/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Cali | H 1-1 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/36 | 4 | 5/13 | Đ | 5,82 |
| 29/04/2026 | Copa Libertadores | vs Coquimbo Unido | T 3-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/21 | 1 | 2/3 | — | 7,20 |
| 24/04/2026 | Primera A Colombia | @ Millonarios | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 61/72 | 5 | 8/11 | — | 6,63 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/02/2020 | 21 | 100 nghìn € |
| 08/02/2021 | 22 | 350 nghìn € |
| 06/06/2021 | 22 | 400 nghìn € |
| 12/01/2022 | 23 | 400 nghìn € |
| 16/06/2022 | 23 | 400 nghìn € |
| 11/12/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 06/07/2023 | 24 | 400 nghìn € |
| 06/12/2023 | 25 | 400 nghìn € |
| 10/06/2024 | 25 | 550 nghìn € |
| 22/09/2024 | 26 | 650 nghìn € |
| 09/12/2024 | 26 | 650 nghìn € |
| 06/04/2025 | 26 | 550 nghìn € |
| 19/06/2025 | 26 | 550 nghìn € |
| 14/09/2025 | 27 | 450 nghìn € |
| 04/12/2025 | 27 | 350 nghìn € |
| 16/03/2026 | 27 | 400 nghìn € |
| 03/06/2026 | 27 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật43
- Tư duy43
- Sức mạnh59
- Thể lực52