Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Cristian Tovar

America de CaliHậu vệCOL
28Tuổi
182Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Cristian Tovar là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo America de Cali.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

25Trận ra sân
20Đá chính
1.931Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
965Phút/bàn
5/9Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,09Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera A Colombia2026—19141.3912008489%53%216,89
Cúp Colombia2026—3327000000——00—
Copa Sudamericana2026—332700001191%58%007,11

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera A Colombia · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.391 phút · điểm TB 6,89

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/8
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
532/593 (89%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
20/51 (39%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
9
Phá bóng
83
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
38/71 (53%)
Không chiến thắng / thua
25 / 20
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 13
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
72
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Cúp Colombia · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/09/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 7,11

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
129/141 (91%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/9 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
3
Phá bóng
22
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/31 (58%)
Không chiến thắng / thua
17 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Cristian Tovar · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/10/2026Primera A Colombiavs Dep.Independiente MedellinB 1-2900000040/4211/1—6,57
05/10/2026Primera A Colombia@ Llaneros FCT 2-1901011059/6317/13—7,74
24/09/2026Primera A Colombiavs Aguilas DoradasT 1-04000001/10——6,10
21/09/2026Primera A Colombia@ Deportes TolimaH 1-1900000019/2511/2—6,38
15/09/2026Primera A Colombiavs Deportivo PastoB 0-1dự bị00000—0———
04/09/2026Primera A Colombiavs Alianza Fútbol ClubT 3-0901021049/5102/5—7,74
30/08/2026Primera A Colombia@ Jaguares de CordobaH 2-2900021039/4101/3—6,63
27/08/2026Primera A Colombiavs Atletico Junior BarranquillaT 4-2600000018/2102/2—6,54
23/08/2026Primera A Colombia@ Independiente Santa FeH 0-0900000021/2413/4—7,01
10/08/2026Primera A Colombiavs Atletico Nacional MedellinT 1-0900010023/2712/3V7,21

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 200 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 650 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 750 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 300 nghìn €20202026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/02/202021200 nghìn €
08/02/202122300 nghìn €
06/06/202123300 nghìn €
12/01/202223300 nghìn €
16/06/202224300 nghìn €
11/12/202224650 nghìn €
06/07/202325700 nghìn €
07/12/202325800 nghìn €
06/06/202426750 nghìn €
13/11/202426500 nghìn €
19/06/202527400 nghìn €
04/12/202527350 nghìn €
16/03/202627250 nghìn €
03/06/202628250 nghìn €
01/09/202628300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 300 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy45
  • Sức mạnh67
  • Thể lực60
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com