
Cristian Tissone là tiền vệ 38 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Mirandela.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2015 | 27 | 100 nghìn € |
| 23/02/2016 | 28 | 100 nghìn € |
| 28/07/2016 | 28 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2016; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/09/2023 | Free Player | MCC Montegranaro | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2023 | Sangiustese | Free Player | Trở lại | — |
| 01/01/2023 | Budoni | Sangiustese | Chuyển nhượng | — |
| 07/11/2022 | ASD Lanciano 1920 | Budoni | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2022 | Virtus Bolzano | ASD Lanciano 1920 | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2021 | Ciliverghe Mazzano | Virtus Bolzano | Chuyển nhượng | — |
| 01/05/2021 | Free Player | Ciliverghe Mazzano | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2018 | AD Carmelita | SC Mirandela | Chuyển nhượng Free | — |
| 19/07/2017 | Anadia FC | AD Carmelita | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2016 | Vitoria Setubal | Anadia FC | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2015 | Anadia FC | Vitoria Setubal | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2014 | Atlético Malagueño | Anadia FC | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2014 | Free Player | Atlético Malagueño | Chuyển nhượng | — |
| 01/03/2013 | Honka Espoo | Free Player | Trở lại | — |
| 18/02/2013 | Free Player | Honka Espoo | Chuyển nhượng | — |
| 24/12/2012 | UE Olot | Free Player | Trở lại | — |
| 01/08/2012 | RCD Mallorca B | UE Olot | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2011 | Atalanta | RCD Mallorca B | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2010 | Pro Sesto | Atalanta | Cho mượn | — |
| 01/07/2009 | Atalanta | Pro Sesto | Chuyển nhượng | — |