
Cristián Suárez là hậu vệ 39 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Union San Felipe.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
13Đá chính
1.103Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Chile | 2026 | — | 13 | 13 | 1.103 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Chilean Cup | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Chile · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 1.103 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/06/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/2026 | Chilean Cup | vs Universidad de Chile | B 0-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 05/07/2026 | Chilean Cup | vs Union La Calera | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 25/06/2026 | Chilean Cup | vs Huachipato | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/06/2026 | Chilean Cup | @ Deportes Temuco | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/06/2026 | VĐQG Chile | vs Deportes Limache | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/06/2026 | Copa de la Liga | vs Coquimbo Unido | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/05/2026 | VĐQG Chile | @ Universidad de Chile | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/05/2026 | VĐQG Chile | vs Everton CD | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | Copa de la Liga | @ Colo Colo | B 1-3 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/15 | 1 | 1/3 | — | 6,05 |
| 24/04/2026 | VĐQG Chile | @ Palestino | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/30 | 1 | 8/12 | — | 7,29 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/02/2008 | 21 | 200 nghìn € |
| 12/12/2009 | 22 | 150 nghìn € |
| 02/06/2010 | 23 | 550 nghìn € |
| 15/12/2010 | 23 | 500 nghìn € |
| 24/12/2011 | 24 | 450 nghìn € |
| 10/01/2016 | 28 | 650 nghìn € |
| 18/10/2017 | 30 | 600 nghìn € |
| 02/06/2018 | 31 | 500 nghìn € |
| 21/05/2019 | 32 | 350 nghìn € |
| 06/12/2019 | 32 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 33 | 325 nghìn € |
| 09/11/2020 | 33 | 325 nghìn € |
| 10/03/2021 | 34 | 325 nghìn € |
| 21/10/2021 | 34 | 300 nghìn € |
| 27/03/2022 | 35 | 300 nghìn € |
| 15/06/2022 | 35 | 250 nghìn € |
| 14/11/2022 | 35 | 250 nghìn € |
| 03/04/2023 | 36 | 250 nghìn € |
| 19/07/2023 | 36 | 100 nghìn € |
| 12/12/2023 | 36 | 50 nghìn € |
| 12/06/2024 | 37 | 50 nghìn € |
| 11/11/2024 | 37 | 50 nghìn € |
| 15/04/2025 | 38 | 25 nghìn € |
| 29/06/2025 | 38 | 25 nghìn € |
| 09/12/2025 | 38 | 25 nghìn € |
| 07/06/2026 | 39 | 10 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 10 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | D. Concepcion | Union San Felipe | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Palestino | D. Concepcion | Chuyển nhượng | — |
| 18/02/2021 | Everton CD | Palestino | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Universidad de Chile | Everton CD | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Cobreloa | Universidad de Chile | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Olhanense SC | Cobreloa | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Union San Felipe | Olhanense SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | O.Higgins | Union San Felipe | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Chacarita juniors | O.Higgins | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Union San Felipe | Chacarita juniors | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2008 | Corinthians - SP | Union San Felipe | Cho mượn | — |
| 31/12/2007 | Union San Felipe | Corinthians - SP | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2006 | Union San Felipe U21 | Union San Felipe | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật44
- Tư duy47
- Sức mạnh72
- Thể lực65