Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Cristian Souza

CiencianoTiền đạoURU
31Tuổi
172Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Cristian Souza là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Cienciano.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

35Trận ra sân
27Đá chính
2.641Phút
3Bàn thắng
9Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
880Phút/bàn
17/46Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,03Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Peru2026—24161.664204391676%45%107,04
Copa Sudamericana2026—11119771057177%43%007,00
Copa de la Liga——119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Peru · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.664 phút · điểm TB 7,04

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
16/39
Sút trong vòng cấm
23
Sút ngoài vòng cấm
16
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
16
Cơ hội lớn bỏ lỡ
7
Rê bóng thành công
28/60
Đá phạt (bàn / sút)
0/20
Phản công (bàn / sút / lần)
2/5/6
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
417/542 (76%)
Chuyền quyết định
73
Tạt bóng chính xác
66/220 (30%)
Chuyền dài chính xác
22/41 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/19
Cắt bóng
7
Phá bóng
6
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
73/162 (45%)
Không chiến thắng / thua
6 / 15
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
67 / 74
Bị tước bóng
16
Mất quyền kiểm soát
379
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
20

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 977 phút · điểm TB 7,00

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
5
Sút / trúng đích
1/7
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
8
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
11/25
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/2
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
219/284 (77%)
Chuyền quyết định
32
Tạt bóng chính xác
26/86 (30%)
Chuyền dài chính xác
13/29 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
15
Phá bóng
4
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
36/83 (43%)
Không chiến thắng / thua
3 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
33 / 35
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
188
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/09/2026

Copa de la Liga · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Cristian Souza · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Liga 1 Peruvs UTC CajamarcaT 1-0901042937/4512/6—8,20
09/10/2026Liga 1 Peru@ MoqueguaT 2-0850053432/4007/13—7,20
01/10/2026Liga 1 Peruvs Los ChankasH 1-1900031614/1906/10—7,20
24/09/2026Liga 1 Peru@ AD TarmaB 1-2900031234/4102/4—6,64
18/09/2026Copa Sudamericana@ Montevideo City TorqueB 0-3900000212/2113/7—5,08
11/09/2026Copa Sudamericanavs Montevideo City TorqueT 2-0801021520/2403/10—8,20
05/09/2026Liga 1 Peru@ FC CajamarcaT 5-2451031012/1302/2—6,97
17/08/2026Liga 1 Peruvs Deportivo GarcilasoH 0-0450000012/1401/7—6,28
14/08/2026Copa Sudamericanavs Botafogo - RJT 6-1890110323/2713/7—7,70
07/08/2026Liga 1 Peru@ Alianza Atletico SullanaB 0-1450000218/2613/5—6,43

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 75 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 800 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20152026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/08/20151975 nghìn €
24/02/201620150 nghìn €
08/09/201621250 nghìn €
21/02/201721200 nghìn €
04/02/201822250 nghìn €
16/04/201923500 nghìn €
09/01/2020241,0 triệu €
07/04/202024800 nghìn €
26/06/202024800 nghìn €
17/12/202025800 nghìn €
08/04/202125600 nghìn €
04/10/202126150 nghìn €
07/06/202226150 nghìn €
28/12/202227250 nghìn €
06/06/202327300 nghìn €
20/12/202328300 nghìn €
30/05/202428300 nghìn €
22/12/202429300 nghìn €
09/06/202529200 nghìn €
05/11/202530200 nghìn €
04/06/202630200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 200 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com