
Cristian Romero là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Atletico Madrid.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
15Trận ra sân
14Đá chính
1.219Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
609Phút/bàn
4/9Sút trúng/sút
94%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
7,24Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 435 | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 93% | 69% | 2 | 0 | 7,21 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 167 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 93% | 75% | 0 | 0 | 7,24 |
| World Cup | 2026 | — | 7 | 7 | 617 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 95% | 65% | 2 | 0 | 7,27 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 435 phút · điểm TB 7,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 332/355 (93%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 22/29 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 23
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/42 (69%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 167 phút · điểm TB 7,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 100/107 (93%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/10 (70%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/12 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
World Cup · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 617 phút · điểm TB 7,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 411/431 (95%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/13 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 26
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/49 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 12
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | La Liga | @ RCD Espanyol de Barcelona | T 1-0 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 67/68 | 1 | 5/9 | V | 7,18 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Manchester United | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 71/76 | 0 | 2/4 | — | 7,52 |
| 10/10/2026 | La Liga | @ Deportivo Alavés | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 75/82 | 2 | 6/10 | — | 7,77 |
| 07/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Benin | T 3-0 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 61/67 | 1 | 2/4 | — | 7,70 |
| 04/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Burkina Faso | T 7-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 68/70 | 0 | 6/8 | — | 7,39 |
| 01/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Bolivia | T 4-0 | 56 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 68/71 | 0 | 5/6 | — | 7,97 |
| 20/09/2026 | La Liga | vs Real Madrid | T 2-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 54/56 | 0 | 3/5 | V | 6,58 |
| 17/09/2026 | La Liga | vs CA Osasuna | T 4-0 | 68 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 54/60 | 3 | 8/9 | — | 7,40 |
| 14/09/2026 | La Liga | @ Real Sociedad | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/54 | 1 | 5/6 | — | 7,76 |
| 10/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Liverpool | B 1-2 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/31 | 5 | 7/8 | — | 6,95 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/02/2016 | 17 | 150 nghìn € |
| 12/02/2017 | 18 | 2,0 triệu € |
| 08/10/2017 | 19 | 1,0 triệu € |
| 07/05/2018 | 20 | 750 nghìn € |
| 19/12/2018 | 20 | 4,0 triệu € |
| 28/02/2019 | 20 | 15,0 triệu € |
| 05/06/2019 | 21 | 15,0 triệu € |
| 11/12/2019 | 21 | 15,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 21 | 13,5 triệu € |
| 24/08/2020 | 22 | 14,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 22 | 15,0 triệu € |
| 22/03/2021 | 22 | 25,0 triệu € |
| 02/06/2021 | 23 | 30,0 triệu € |
| 15/07/2021 | 23 | 35,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 23 | 35,0 triệu € |
| 28/03/2022 | 23 | 40,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 24 | 48,0 triệu € |
| 14/09/2022 | 24 | 55,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 24 | 55,0 triệu € |
| 22/12/2022 | 24 | 60,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 25 | 60,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 25 | 65,0 triệu € |
| 13/03/2024 | 25 | 60,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 26 | 60,0 triệu € |
| 18/07/2024 | 26 | 65,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 26 | 65,0 triệu € |
| 17/03/2025 | 26 | 55,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 27 | 50,0 triệu € |
| 16/10/2025 | 27 | 55,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 27 | 60,0 triệu € |
| 08/03/2026 | 27 | 50,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 28 | 45,0 triệu € |
| 21/07/2026 | 28 | 50,0 triệu € |
| 04/10/2026 | 28 | 40,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 65,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 40,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/08/2026 | Tottenham Hotspur | Atletico Madrid | Hết hạn mượn 33M € | 33,0 triệu € |
| 29/08/2022 | Atalanta | Tottenham Hotspur | Hết hạn mượn 53.8M € | 53,8 triệu € |
| 28/08/2022 | Tottenham Hotspur | Atalanta | Cho mượn | — |
| 05/08/2021 | Atalanta | Tottenham Hotspur | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2021 | Atalanta | Juventus | Cho mượn | — |
| 04/09/2020 | Juventus | Atalanta | Chuyển nhượng 2.315M € | 2,3 triệu € |
| 30/08/2020 | Genoa | Juventus | Cho mượn | — |
| 12/07/2019 | Juventus | Genoa | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2019 | Genoa | Juventus | Hết hạn mượn 31.5M € | 31,5 triệu € |
| 30/06/2018 | Belgrano | Genoa | Hết hạn mượn 4.245M € | 4,2 triệu € |
| 30/06/2016 | Belgrano Reserves | Belgrano | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Belgrano U20 | Belgrano Reserves | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật48
- Tư duy55
- Sức mạnh75
- Thể lực65