
Cristian Romero là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Rayo Zuliano.
Tiểu sử Cristian Romero
Cristian Romero là tiền đạo thi đấu cho Rayo Zuliano, mang quốc tịch Venezuela và hiện 21 tuổi. Cầu thủ cao 174 cm, nặng 62 kg và thuận chân phải. Ở Primera División Venezuela mùa 2026, Cristian Romero có 18 trận ra sân, ghi 2 bàn thắng và 1 kiến tạo. Tổng thời gian thi đấu của cầu thủ trong mùa là 446 phút. Giá trị thị trường là 300 nghìn € và hợp đồng với Rayo Zuliano có hiệu lực đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
18Trận ra sân
16Đá chính
446Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,40Bàn/90 phút
223Phút/bàn
4/12Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
2,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Venezuela | 2026 | — | 18 | 16 | 446 | 2 | 0 | 1 | 12 | 4 | 82% | 51% | 4 | 0 | 2,53 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Venezuela · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 446 phút · điểm TB 2,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/12
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 11/26
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 80/97 (82%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/8 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/60 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 29
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 70
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Primera División Venezuela | vs Caracas FC | B 1-2 | 84 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 19/22 | 1 | 8/14 | — | 6,00 |
| 11/10/2026 | Primera División Venezuela | @ Deportivo Metropolitano | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 16/16 | 0 | 2/8 | — | 6,10 |
| 01/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Universidad Central de Venezuela | B 1-4 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/13 | 1 | 3/8 | V | 5,92 |
| 16/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Academia Puerto Cabello | B 0-2 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 17/24 | 2 | 6/12 | — | 6,42 |
| 11/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Estudiantes Merida FC | T 3-0 | 66 | 1 | 1 | 3 | 2 | 1 | 8/10 | 0 | 3/6 | V | 8,43 |
| 07/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Academia Anzoategui | B 0-1 | 35 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 1/2 | — | 6,41 |
| 03/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Zamora Barinas | B 1-2 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4/5 | 3 | 8/10 | — | 6,27 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/03/2025 | 20 | 50 nghìn € |
| 18/06/2025 | 20 | 50 nghìn € |
| 02/09/2025 | 20 | 100 nghìn € |
| 04/12/2025 | 20 | 150 nghìn € |
| 18/03/2026 | 21 | 300 nghìn € |
| 28/05/2026 | 21 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.