
Cristian Roldán là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Seattle Sounders.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
26Trận ra sân
23Đá chính
2.133Phút
5Bàn thắng
4Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
426Phút/bàn
9/33Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
7,13Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 22 | 19 | 1.773 | 5 | 0 | 1 | 30 | 9 | 88% | 53% | 2 | 0 | 7,14 |
| Cúp C1 CONCACAF | 2026 | — | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 3 | 3 | 0 | 79% | 63% | 1 | 0 | 7,12 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.773 phút · điểm TB 7,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 9/30
- Sút trong vòng cấm
- 20
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 9/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/26
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1189/1341 (88%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 1/15 (6%)
- Chuyền dài chính xác
- 59/103 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/39
- Cắt bóng
- 22
- Phá bóng
- 40
- Chặn cú sút
- 12
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 99/186 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 25 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 74 / 69
- Bị tước bóng
- 16
- Mất quyền kiểm soát
- 217
- Phạm lỗi
- 23
- Bị phạm lỗi
- 26
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 7,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 198/248 (79%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 16/33 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/41 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 11
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 61
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | vs Montreal Impact | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 77/84 | 0 | 6/10 | — | 7,17 |
| 15/10/2026 | MLS | @ FC Dallas | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57/64 | 1 | 5/10 | — | 6,14 |
| 11/10/2026 | MLS | @ New England Revolution | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 46/54 | 1 | 1/4 | V | 7,14 |
| 02/10/2026 | MLS | vs Sporting Kansas City | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 52/61 | 2 | 6/13 | — | 8,20 |
| 27/09/2026 | MLS | vs Minnesota United FC | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 64/72 | 2 | 6/17 | — | 7,20 |
| 24/09/2026 | MLS | vs Real Salt Lake | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 68/80 | 3 | 9/15 | — | 7,20 |
| 20/09/2026 | MLS | @ Colorado Rapids | H 3-3 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 53/59 | 0 | 6/10 | — | 7,62 |
| 13/09/2026 | MLS | @ Los Angeles Galaxy | H 1-1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/42 | 1 | 1/6 | — | 6,40 |
| 06/09/2026 | MLS | vs New York Red Bulls | H 0-0 | 77 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 41/47 | 3 | 8/11 | — | 6,91 |
| 30/08/2026 | MLS | vs Chicago Fire | H 2-2 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/20 | 1 | 1/1 | — | 6,54 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/02/2015 | 19 | 50 nghìn € |
| 29/02/2016 | 20 | 350 nghìn € |
| 29/05/2016 | 20 | 400 nghìn € |
| 14/12/2016 | 21 | 675 nghìn € |
| 23/05/2017 | 21 | 750 nghìn € |
| 04/12/2017 | 22 | 1,0 triệu € |
| 01/05/2018 | 22 | 1,5 triệu € |
| 14/12/2018 | 23 | 2,5 triệu € |
| 26/05/2019 | 23 | 3,5 triệu € |
| 29/11/2019 | 24 | 4,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 3,2 triệu € |
| 25/08/2020 | 25 | 4,0 triệu € |
| 17/12/2020 | 25 | 5,0 triệu € |
| 08/07/2021 | 26 | 5,0 triệu € |
| 08/11/2021 | 26 | 5,5 triệu € |
| 17/08/2022 | 27 | 6,0 triệu € |
| 07/11/2022 | 27 | 6,0 triệu € |
| 21/08/2023 | 28 | 6,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 28 | 6,0 triệu € |
| 12/06/2024 | 29 | 5,0 triệu € |
| 25/09/2024 | 29 | 4,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 29 | 4,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 30 | 4,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 30 | 3,5 triệu € |
| 01/06/2026 | 30 | 3,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 3,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/01/2015 | University of Washington | Seattle Sounders | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2014 | Crossfire Redmond | University of Washington | Cho mượn | — |
| 30/04/2014 | University of Washington | Crossfire Redmond | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật57
- Tư duy59
- Sức mạnh53
- Thể lực54