
Cristian Renato Gonçalves Riquelme
26Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị
Cristian Renato Gonçalves Riquelme là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Busan I Park.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
24Trận ra sân
23Đá chính
2.084Phút
8Bàn thắng
5Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
260Phút/bàn
26/59Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Korean K League 2 | 2026 | — | 24 | 23 | 2.084 | 8 | 0 | 5 | 59 | 26 | 70% | 27% | 4 | 0 | 6,44 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Korean K League 2 · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 2.084 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 8
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 26/59
- Sút trong vòng cấm
- 43
- Sút ngoài vòng cấm
- 16
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 20/48
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/3/5
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 291/414 (70%)
- Chuyền quyết định
- 28
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/17 (70%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 14
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 66/238 (27%)
- Không chiến thắng / thua
- 30 / 74
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 36 / 98
- Bị tước bóng
- 42
- Mất quyền kiểm soát
- 261
- Phạm lỗi
- 25
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/09/2026 | Korean K League 2 | vs Ansan Greeners FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 13/19 | 0 | 2/3 | — | — |
| 30/08/2026 | Korean K League 2 | @ Suwon Football Club | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 17/21 | 1 | 3/10 | — | 6,30 |
| 22/08/2026 | Korean K League 2 | @ Daegu Football Club | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 6 | 1 | 2 | 19/26 | 0 | 1/8 | V | 7,65 |
| 15/08/2026 | Korean K League 2 | vs Hwaseong FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 8/12 | 0 | 0/3 | — | 6,79 |
| 07/08/2026 | Korean K League 2 | @ Yongin FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 16/18 | 0 | 1/6 | — | 6,73 |
| 02/08/2026 | Korean K League 2 | vs Seoul E-Land FC | B 1-2 | 45 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 4/8 | 0 | 3/9 | — | 7,96 |
| 25/07/2026 | Korean K League 2 | vs Suwon Samsung Bluewings | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 15/21 | 0 | 6/17 | — | 6,25 |
| 18/07/2026 | Korean K League 2 | @ Seongnam FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 2 | 15/19 | 0 | 5/11 | V | 6,55 |
| 12/07/2026 | Korean K League 2 | vs Gimpo FC | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 7/11 | 0 | 6/12 | V | 7,66 |
| 05/07/2026 | Korean K League 2 | @ Jeonnam Dragons | H 3-3 | 89 | 0 | 1 | 6 | 1 | 3 | 9/15 | 0 | 3/14 | — | 7,53 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/07/2023 | 23 | 50 nghìn € |
| 26/11/2023 | 23 | 50 nghìn € |
| 17/04/2024 | 24 | — |
| 26/11/2024 | 24 | 50 nghìn € |
| 05/06/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 04/09/2025 | 25 | 800 nghìn € |
| 09/12/2025 | 25 | 1,2 triệu € |
| 09/06/2026 | 26 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật44
- Tư duy59
- Sức mạnh30
- Thể lực45