Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Cristian Ramirez

Monagas SCTiền vệVEN
23Tuổi
172Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Cristian Ramirez là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Monagas SC.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

22Trận ra sân
17Đá chính
553Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/4Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
2,92Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera División Venezuela2026—22175530014379%60%302,92

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera División Venezuela · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 553 phút · điểm TB 2,92

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
142/179 (79%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
4/7 (57%)
Chuyền dài chính xác
13/24 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
11
Phá bóng
10
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
29/48 (60%)
Không chiến thắng / thua
2 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
27 / 13
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
59
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Cristian Ramirez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Primera División Venezuela@ Academia Puerto CabelloH 3-3610000011/1513/4—6,10
12/10/2026Primera División Venezuelavs Estudiantes Merida FCT 2-1dự bị00000—0———
20/09/2026Primera División Venezuela@ Rayo ZulianoH 1-113000002/411/4—6,40
17/09/2026Primera División Venezuelavs Zamora BarinasT 1-020000009/923/5—6,90
07/09/2026Primera División Venezuelavs Deportivo MetropolitanoB 0-119000019/1101/2—6,50
04/09/2026Primera División Venezuela@ Academia AnzoateguiT 3-1dự bị00000—0———
31/08/2026Primera División Venezuela@ TrujillanosB 1-3750010115/2023/5—6,33
23/08/2026Primera División Venezuelavs Portuguesa FCH 0-0620022117/2212/2—6,70
17/08/2026Primera División Venezuela@ Deportivo TachiraB 2-3900011121/2756/8—6,61
09/08/2026Primera División Venezuelavs CaraboboT 1-0780000120/2812/4V6,32

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 75 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/03/20211775 nghìn €
04/06/202117100 nghìn €
17/10/202118150 nghìn €
05/06/202218150 nghìn €
30/10/202219150 nghìn €
18/07/202319150 nghìn €
03/01/202420150 nghìn €
13/06/202420125 nghìn €
05/12/202421200 nghìn €
18/06/202521200 nghìn €
04/12/202522300 nghìn €
28/05/202622300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2024Portuguesa FCMonagas SCChuyển nhượng—
30/06/2020Portuguesa FC U20Portuguesa FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy50
  • Sức mạnh44
  • Thể lực30
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com