Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Cristian Ramírez

Lokomotiv MoscowHậu vệECU
32Tuổi
172Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Cristian Ramírez là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Lokomotiv Moscow.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Cristian Ramírez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/05/2026Ngoại hạng Nga@ CSKA MoscowB 1-3dự bị00000—0———
10/05/2026Ngoại hạng Ngavs Baltika KaliningradT 1-0dự bị00000—0———
19/03/2026Cúp Nga@ Krylya SovetovH 2-24500000—0——5,70
10/09/2025Vòng loại World Cup Nam Mỹvs ArgentinaT 1-0dự bị00000—0———
11/06/2025Vòng loại World Cup Nam Mỹ@ PeruH 0-0dự bị00000—0———
06/06/2025Vòng loại World Cup Nam Mỹvs BrazilH 0-0dự bị00000—0———
26/03/2025Vòng loại World Cup Nam Mỹ@ ChileH 0-0dự bị00000—0———
22/03/2025Vòng loại World Cup Nam Mỹvs VenezuelaT 2-1dự bị00000—0———
20/11/2024Vòng loại World Cup Nam Mỹ@ ColombiaT 1-0dự bị00000—0———
15/11/2024Vòng loại World Cup Nam Mỹvs BoliviaT 4-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 500 nghìn €2013: 500 nghìn €2013: 800 nghìn €2014: 1,0 triệu €2014: 1,0 triệu €2015: 700 nghìn €2015: 800 nghìn €2015: 1,0 triệu €2016: 1,2 triệu €2016: 1,5 triệu €2017: 2,5 triệu €2017: 2,8 triệu €2018: 3,5 triệu €2018: 6,5 triệu €2019: 7,5 triệu €2019: 7,5 triệu €2020: 6,0 triệu €2020: 6,5 triệu €2020: 6,5 triệu €2021: 6,0 triệu €2021: 5,5 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 3,5 triệu €2024: 3,5 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 1,5 triệu €2026: 1,2 triệu €20132026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/01/201318500 nghìn €
29/06/201318500 nghìn €
13/10/201319800 nghìn €
19/01/2014191,0 triệu €
29/06/2014191,0 triệu €
12/01/201520700 nghìn €
20/07/201520800 nghìn €
26/11/2015211,0 triệu €
31/05/2016211,2 triệu €
29/09/2016221,5 triệu €
31/05/2017222,5 triệu €
22/12/2017232,8 triệu €
05/06/2018233,5 triệu €
19/12/2018246,5 triệu €
13/06/2019247,5 triệu €
22/12/2019257,5 triệu €
07/04/2020256,0 triệu €
28/07/2020256,5 triệu €
28/12/2020266,5 triệu €
01/06/2021266,0 triệu €
28/12/2021275,5 triệu €
01/06/2022275,0 triệu €
20/11/2022285,0 triệu €
13/06/2023285,0 triệu €
21/12/2023293,5 triệu €
22/05/2024293,5 triệu €
22/12/2024303,0 triệu €
27/05/2025302,5 triệu €
15/12/2025312,0 triệu €
25/05/2026311,5 triệu €
22/09/2026321,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 7,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 1,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
25/07/2025Ferencvarosi TCLokomotiv MoscowChuyển nhượng—
16/07/2023FK KrasnodarFerencvarosi TCHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
24/01/2017Ferencvarosi TCFK KrasnodarHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
30/06/2015Fortuna DusseldorfFerencvarosi TCHết hạn mượn 0.36M €360 nghìn €
29/06/2015Ferencvarosi TCFortuna DusseldorfCho mượn—
27/01/2015Fortuna DusseldorfFerencvarosi TCChuyển nhượng—
26/01/20151. FC NürnbergFortuna DusseldorfCho mượn—
30/06/2014Fortuna Dusseldorf1. FC NürnbergChuyển nhượng—
24/01/2013Independiente del ValleFortuna DusseldorfHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
31/12/2010Independiente del Valle U20Independiente del ValleChuyển nhượng—
17/08/2009Club Brasilia U20Independiente del Valle U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy46
  • Sức mạnh51
  • Thể lực31
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com